Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2802C | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 28 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Văn Tuyên | D202 | Lý thuyết | 2 | 24 | 9 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vũ Phương Anh | 2412700096 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Hà Thị Hương Giang | 2412700104 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Đỗ Gia Hân | 2412700072 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Li Khả Hân | 2412700024 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Tô Thị Thanh Huyền | 2412700035 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Vũ Thị Thu Huyền | 2412700102 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Lê Lê Phương Liên | 2412700060 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Phạm Thị Anh Thư | 2412700058 | NA2802C | 2 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Thu Trang | 2412700007 | NA2802C | 2 | Không phép | absent |
4.2. Quản lý bảng tính
4.2.1. Quản lý tệp bảng tính
4.2.2. Quản lý bảng tính
4.2.3. Di chuyển và sao chép
4.3. Định dạng và in ấn
4.3.1. Định dạng bảng tính
4.3.2. Điều chỉnh mở rộng
4.3.3. In ấn
Bài tập