Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27L-N | Quản Trị Nhân Lực | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Hoàng Đan | C304 | Lý thuyết | 3 | 36 | 14 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Công Minh | 2312400071 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Trần Thị Mai Hương | 2312400030 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Đỗ Vĩnh Thành Trung | 2312400079 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Vũ Thị Kim Liên | 2312400084 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Đỗ Hoàng Thành | 2312400064 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Bùi Quang Thiện | 2312400041 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Trần Quang Hoàn | 2312400074 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Đỗ Hoàng Huy | 2312400063 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
10 | Phạm Vũ Trường Huy | 2312400049 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Trương Đức Hưng | 2312400070 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Đức Anh | 2312400024 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Nguyễn Đức Anh | 2312400066 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Nguyễn Minh Công | 2312400076 | QT2701L | 3 | Không phép | absent |
2.3. Bầu không khí văn hóa doanh nghiệp
2.4. Thảo luận “Môi trường quản trị tài nguyên nhân sự”