Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27L-N | Quản Trị Nhân Lực | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Hoàng Đan | C304 | Lý thuyết | 3 | 41 | 9 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức Anh | 2312400066 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phan Tiến Dũng | 2312400006 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Thành Đạt | 2312400081 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Vũ Trường Huy | 2312400049 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Vũ Thị Kim Liên | 2312400084 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Trường Sơn | 2312400038 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Bùi Quang Thiện | 2312400041 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 3 | Không phép | absent |
Giới thiệu học phần
CHƯƠNG 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ QUẢN TRỊ NHÂN SỰ
1.1 Điểm xuất phát ; 1.2 và 1.3 Mục tiêu của QTNS
1.4 Chức năng QTNS 1.5 Xu hướng thách đố và các…