Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2801-DL27 | Bảo Vệ Môi Trường | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Kim Dung | C304 | Lý thuyết | 2 | 29 | 14 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Lê Cẩm Anh | 2312601013 | DL2701 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Hoàng Trần Duy Anh | 2412111034 | CT2801 | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Hữu Chiến | 2312601014 | DL2701 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Bùi Văn Cường | 2412111015 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
5 | Trần Văn Dũng | 2312601009 | DL2701 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Phạm Tiến Đạt | 2412111001 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
7 | Đặng Xuân Hiệp | 2412111055 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
8 | Bùi Gia Linh | 2412111025 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
9 | Vũ Tiến Phong | 2412111042 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
10 | Đặng Hữu Phúc | 2412111052 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
11 | Nguyễn Đức Thiện | 2412111051 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
12 | Nguyễn Duy Trung | 2412111053 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
13 | Vũ Đình Trung | 2412111032 | CT2801 | 2 | Không phép | absent | ||
14 | Bùi Đình Tú | 2412111044 | CT2801 | 2 | Có phép | absent |
2.3. Ô nhiễm môi trường đất
2.4. Ô nhiễm môi trường biển