Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2801-DL27 | Bảo Vệ Môi Trường | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Kim Dung | C304 | Lý thuyết | 2 | 36 | 7 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Lê Cẩm Anh | 2312601013 | DL2701 | 2 | Có phép | absent | ||
2 | Hoàng Trần Duy Anh | 2412111034 | CT2801 | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Bùi Văn Cường | 2412111015 | CT2801 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Đức Hiệp | 2412111029 | CT2801 | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Đặng Xuân Hiệp | 2412111055 | CT2801 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Phạm Như Quỳnh | 2412111031 | CT2801 | 2 | Có phép | absent | ||
7 | Nguyễn Xuân Sơn | 2412111049 | CT2801 | 2 | Không phép | absent |
1.3. Thạch quyển
1.4. Sinh quyển