Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2801-DL27 | Bảo Vệ Môi Trường | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Kim Dung | C304 | Lý thuyết | 2 | 41 | 2 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phí Trường Khánh | 2412111019 | CT2801 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Trường Giang | 2412111005 | CT2801 | 2 | Có phép | absent |
1.7. Hệ sinh thái và Cân bằng sinh thái ( tiếp)