Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601N | Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C202 | Lý thuyết | 3 | 8 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Văn Tuấn Anh | 2212402020 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Mạnh Đại Cương | 2212402010 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Thị Phương Dung | 2212401015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Trung Đức | 2212402015 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Vũ Duy Linh | 2212402003 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Vũ Đức Long | 2212401009 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Quang Phúc | 2212402021 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Tấn Quang | 2212402002 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Vũ Văn Quân | 2212402012 | QT2601N | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Đỗ Hoàng Châu Uyên | 2212402006 | QT2601N | 3 | Không phép | absent |
Chương 1: Tổng quan về phân tích tài chính doanh nghiệp (tiếp)
1.3. Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp (tiếp)
1.4. Kỹ thuật phân tích TCDN
1.5. Tổ chức phân tích tài chính trong DN
1.6. Những thông tin cần thiết cho phân tích TC
Ch¬ương 2: Diễn giải hệ thống báo cáo tài chính doanh nghiệp
2.1. Hệ thống báo cáo tài chính cung cấp thông tin tổng hợp về giá trị phục vụ công tác phân tích tài chính doanh nghiệp