Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | B301 | Lý thuyết | 3 | 47 | 8 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Phương Anh | 2412408002 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Trọng Đức | 2412408003 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Phạm Diệp Anh | 2412400093 | QT2801L | 1 | Không phép | late | ||
5 | Trần Xuân Quang | 2412400070 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Quang Thanh | 2412400120 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thu Thảo | 2412400128 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Đỗ Minh Thư | 2412400086 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Đàm Thùy Trang | 2412400036 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
10 | Nguyễn Khánh Linh | 2412400107 | QT2801L | 1 | Không phép | late | ||
11 | Phạm Mai Linh | 2412400069 | QT2801L | 1 | Không phép | late | ||
12 | Nguyễn Tiến Thành | 2412400113 | QT2801L | 1 | Không phép | late |
Chương3 (tiếp)
3.3. Các tham số đo độ phân tán (LT, BT, TL)
Chương 4: Điều tra chọn mẫu
4.1. Khái niệm, ý nghĩa & phân loại điều tra chọn mẫu (LT)
4.2. Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên (LT, BT, TL)