Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | B301 | Lý thuyết | 3 | 44 | 11 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Vũ Ngọc Anh | 2412400008 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
3 | Đặng Thị Phương Anh | 2412400071 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Hoàng Gia Cường | 2412400117 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Trọng Đức | 2412408003 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Khánh Linh | 2412400107 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Xuân Mai | 2412400015 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Đoàn Hải Như | 2412400007 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Ngọc Phúc | 2412400092 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Thu Thảo | 2412400128 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Đàm Thùy Trang | 2412400036 | QT2801L | 3 | Không phép | absent |
Chương 6 (tiếp)
6.3.Các pp biểu hiện xu hướng phát triển CB của HT (BT, TL)
Chương 7: Chỉ số
7.1.KN, PL, tác dụng và đặc điểm của pp chỉ số (LT)
7.2.Các phương pháp tính chỉ số (LT, BT, TL)