Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801L | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | B301 | Lý thuyết | 3 | 42 | 13 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức An | 2412400061 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Diệp Anh | 2412400093 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Phạm Phương Anh | 2412408010 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Đặng Thị Phương Anh | 2412400071 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
5 | Vũ Quang Dũng | 2412400077 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Phạm Trọng Đức | 2412408003 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Khánh Linh | 2412400107 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
8 | Phạm Thị Việt Linh | 2412400029 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Ngọc Phúc | 2412400092 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Trần Xuân Quang | 2412400070 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Nguyễn Quang Thanh | 2412400120 | QT2801L | 3 | Có phép | absent | ||
12 | Nguyễn Tiến Thành | 2412400113 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Thu Thảo | 2412400128 | QT2801L | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 2412408007 | QT2801L | 1 | Không phép | late |
Chương 2 (tiếp)
2.2. Bảng thống kê (TL)
2.3. Đồ thị thống kê (TL)
Chương 3: Các tham số của phân phối thống kê
3.1. Số tuyệt đối và số tương đối trong thống kê (LT, BT, TL)
3.2. Các tham số đo xu hướng hội tụ (LT, BT, TL)