Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601M | Quản Trị Thương Hiệu | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | B101 | Lý thuyết | 3 | 9 | 3 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Minh Hà | 2212407006 | QT2601M | 3 | Có phép | absent | ||
2 | Vũ Xuân Minh | 2212407013 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Lê Thị Huyền Trang | 2212407014 | QT2601M | 3 | Có phép | absent |
2.2. Các yếu tố hình thành giá trị thương hiệu
2.3. Đo lường giá trị thương hiệu