Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2601M | Quản Trị Thương Hiệu | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | B101 | Lý thuyết | 3 | 7 | 5 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lê Thị Khánh Linh | 2212407003 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Vũ Xuân Minh | 2212407013 | QT2601M | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Phạm Duy Nam | 2212407021 | QT2601M | 3 | Có phép | absent | ||
4 | Đào Phương Thảo | 2212407009 | QT2601M | 3 | Có phép | absent | ||
5 | Vũ Ngọc Trung | 2212407011 | QT2601M | 3 | Có phép | absent |
4.2. Quá trình định vị thương hiệu
4.3. Các chiến lược định vị