Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2601 | Kiểm Thử Phần Mềm | 45 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Anh Hùng | B103 | Lý thuyết | 3 | 13 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lê Thị Mai Anh | 2212111031 | CT2601 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Tiến Dũng | 2212111007 | CT2601 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Quản Thành Đạt | 2212111022 | CT2601 | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Hà Quốc Huy | 2212111017 | CT2601 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Phạm Ngọc Trâm | 2212111032 | CT2601 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Hoàng Việt Trung | 2212102021 | CT2601 | 3 | Không phép | absent |
1.3. Lý thuyết
1.4. Bài toán ví dụ
1.5. Xem xét đặc tả và mã nguồn
1.5.1. Xem xét đặc tả
1.5.2. Xem xét mã nguồn