Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DL27-DL28 | Địa Lý Du Lịch Việt Nam | 0 | 56 | 40 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C203 | Lý thuyết | 4 | 38 | 5 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Đỗ Quang Khải | 2412601017 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
2 | Đàm Bùi Ngọc Linh | 2412601004 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
3 | Mai Thị Phương Thảo | 2412601005 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Văn Việt | 2412601021 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Quang Vinh | 2412602006 | DL2801 | 4 | Không phép | absent | ||
6 | Đào Quang Khánh | 2412602005 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
7 | Tăng Tự Nguyên | 2312601001 | DL2701 | 1 | Không phép | late | ||
8 | Hoàng Hữu Dương | 2312601015 | DL2701 | 1 | Không phép | late | ||
9 | Bùi Ngọc Anh | 2312601003 | DL2701 | 1 | Không phép | late | ||
10 | Trần Gia Huy | 2412601022 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
11 | Nguyễn Thị Hương Giang | 2412602003 | DL2801 | 1 | Không phép | late |
Chương 3. Vùng du lịch Bắc Trung Bộ
3.1. Khái quát chung
3.2. Một số tuyến, điểm du lịch chủ yếu