Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2801C | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | 0 | 28 | 18 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | C102 | Lý thuyết | 2 | 32 | 2 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Thị Huyền | 2412700037 | NA2801C | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Phùng Như Ngọc | 2412700109 | NA2801C | 2 | Không phép | absent |
Mở đầu
Chương 1. Văn hóa học và Văn hóa Việt Nam
1.1.Văn hóa và văn hóa học
1.1.1.Các khái niệm
1.1.2.Các đặc trưng và chức năng của văn hóa
1.2.Định vị văn hóa Việt Nam
1.1.1. Loại hình văn hóa
1.2.2. Chủ thể văn hóa - Nguồn gốc dân tộc Việt Nam
1.2.3. Không gian văn hóa - Vùng văn hóa
1.3. Tiến trình văn hóa Việt Nam
1.3.1. Lớp văn hóa bản địa
1.3.2. Lớp văn hóa giao lưu với Trung Hoa và khu vực
1.3.3. Lớp văn hóa giao lưu với phương Tây