Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
QT26L-M | Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | Cao Thị Thu | 0 | 42 | 18 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Quỳnh Anh | 2212407004 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Trần Thị Kiều Anh | 2212407022 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Cao Vi Anh | 2212408002 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Phạm Ngọc Ánh | 2212407001 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Phạm Văn Chuẩn | 2212408018 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Đặng Nam Cường | 2212408008 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Thu Dịu | 2212408003 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Nguyễn Khánh Duy | 2212408015 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nguyễn Thùy Dương | 2212408005 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Tùng Dương | 2212408026 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Nguyễn Minh Hà | 2212407006 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Nguyễn Thu Hà | 2212408020 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Phạm Thị Hảo | 2212408007 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Dương An Huy | 2212408014 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Phạm Sĩ Tuấn Kiệt | 2212402013 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Lê Thị Khánh Linh | 2212407003 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Nguyễn Vũ Khánh Ly | 2212408011 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Nguyễn Quang Minh | 2212408022 | QT2601L | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Vũ Xuân Minh | 2212407013 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Phạm Duy Nam | 2212407021 | QT2601M | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:00 17/01/2025 | C204 | 3 | QT26L-M Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | Cao Thị Thu | Giới thiệu môn học Chương 1: Tổng quan về TCDN Vai trò của QT TCDN Các nhân tố ảnh hưởng đến QT TCDN | |
2 | 00:00 14/02/2025 | C204 | 3 | QT26L-M Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | Cao Thị Thu | Bài tập | |
3 | 00:00 21/02/2025 | C204 | 3 | QT26L-M Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | Cao Thị Thu | Chương 2: Giá trị theo thời gian của tiền tệ (9) Yếu tố lãi suất; Giá trị tương lai Giá trị hiện tại | |
4 | 00:00 28/02/2025 | C204 | 3 | QT26L-M Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | Cao Thị Thu | Tìm lãi suất Tìm các khoản tiền tương đương Bài tập | |
5 | 00:00 07/03/2025 | C204 | 3 | QT26L-M Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | Cao Thị Thu | Bài tập | |
6 | 00:00 21/03/2025 | C204 | 3 | QT26L-M Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp | Cao Thị Thu |