Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
CT2802 | Anh Văn Cơ Sở 2 | Phạm Thị Thúy | 0 | 75 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hoàng Đức Anh | 2412111058 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Vũ Hoàng Anh | 2412111033 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Nguyễn Sỹ Duy Anh | 2412111022 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Đào Vũ Hoàng Anh | 2412111035 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Nguyễn Văn Chiến | 2412111004 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Nguyễn Hoàng Công | 2412111014 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Đức Duy | 2412111037 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Đặng Tiến Duy | 2412111064 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Nguyễn Mai Dương | 2412111054 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Thành Đạt | 2412111062 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Nguyễn Trường Giang | 2412111048 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Vũ Hoàng Hải | 2412111024 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Phạm Trung Hiếu | 2412111030 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Đỗ Huy Hoàng | 2412111065 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Nguyễn Huy Hoàng | 2412111002 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Phạm Tuấn Hưng | 2412111063 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Lê Bảo Khanh | 2412111067 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 2412111059 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Nguyễn Hải Long | 2412111040 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Ngô Xuân Lộc | 2412111066 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|