| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NA2902C | Đọc Tiếng Anh 2 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Đức Anh | 2512751217 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Bùi Mai Anh | 2512751073 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Phương Anh | 2512751187 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Đỗ Trịnh Minh Anh | 2512751072 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Lại Tuấn Anh | 2512751006 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 2512751141 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2512751089 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Phạm Quý Dương | 2512751151 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Thế Đạt | 2512751223 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Hà Thu Hà | 2512751206 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Đỗ Nguyệt Hằng | 2512751002 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 2512751161 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Bùi Ngọc Khánh | 2512751041 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Bùi Mai Phương Linh | 2512751040 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Đào Phương Linh | 2512751124 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Vũ Thị Khánh Linh | 2512751037 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2512751007 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Khánh Ly | 2512751183 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Đinh Vũ Ngọc Mai | 2512751157 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Quỳnh Nga | 2512751023 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|