| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NT2902 | Tổng Hợp Tiếng Trung Quốc 1 | Trần Thị Phương Mai | 0 | 75 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Lan Anh | 2512751039 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Mai Phương Anh | 2512751052 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Phạm Thị Lan Anh | 2512751001 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Bùi Thị Vân Anh | 2512751020 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Vũ Gia Bách | 2512740008 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Vũ Thị Mai Chi | 2512751032 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Phạm Thị Vân Chi | 2512740005 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Đoàn Ngọc Diệp | 2512751067 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Lê Nguyễn Ánh Dương | 2512740009 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Trần Thị Thùy Dương | 2512751098 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Lưu Đỗ Hưng | 2512751181 | NT2902 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Phạm Đỗ Đăng Khôi | 2512740010 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Lê Gia Linh | 2512601007 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Cao Khánh Linh | 2512751109 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Khánh Linh | 2512740004 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Trần Ngọc Trúc Linh | 2512751149 | NT2902 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Phương Linh | 2512751110 | NT2902 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thị Huyền Linh | 2512751128 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Phạm Thị Phương Linh | 2512751214 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Thùy Linh | 2512751092 | NT2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|