| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CT28-MT28-VPH3 | Lịch Sử Đảng | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Đức Anh | 2412111058 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Đức Anh | 2412111027 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Vũ Hoàng Anh | 2412111033 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Sỹ Duy Anh | 2412111022 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Hoàng Trần Duy Anh | 2412111034 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Đào Vũ Hoàng Anh | 2412111035 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Ngô Thành An | 2412111050 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Đức Bách | 2412111036 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Trần Xuân Bách | 2412102008 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Nguyễn Hoàng Công | 2412111014 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Trần Mạnh Cường | 2412111023 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Bùi Văn Cường | 2412111015 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Đức Duy | 2412111037 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Đặng Tiến Duy | 2412111064 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Vũ Đăng Dương | 2412301001 | MT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Mai Dương | 2412111054 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Thành Đạt | 2412111062 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Phạm Tiến Đạt | 2412111001 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hoàng Đức | 2412301003 | MT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Phạm Trường Giang | 2412111005 | CT2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|