Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
NA2701C | Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | 0 | 30 | 18 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm trung bình kiểm tra (60%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Thị Vân Anh | 2312700028 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Phạm Thị Hiền | 2312700023 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 2312700002 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Nguyễn Thu Hương | 2312700034 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Phạm Nhật Linh | 2312700040 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Vũ Thị Thanh Nhi | 2312751001 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 2312700007 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Vũ Mai Phương | 2312700009 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Phạm Ngọc Nam Phương | 2312700016 | NA2701C | 2 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Thị Tâm | 2312700004 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Đồng Thị Phương Thảo | 2312700025 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Trần Anh Thư | 2312700045 | NA2701C | 14 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Phạm Thị Thùy | 2312700035 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Phạm Văn Tuyền | 2312700008 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 2312700029 | NA2701C | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 02:50 17/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
2 | 02:50 24/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
3 | 02:50 14/02/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
4 | 02:50 21/02/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
5 | 02:50 28/02/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
6 | 02:50 07/03/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
7 | 02:50 14/03/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
8 | 02:50 21/03/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang | ||
9 | 02:50 28/03/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Trung | Hồ Thị Thu Trang |