| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| NA29C-SSO3 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Đức Anh | 2412111058 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Hoàng Đức Anh | 2512751217 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Lê Anh | 2512751016 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Bùi Mai Anh | 2512751073 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Đặng Minh Anh | 2512751028 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Phương Anh | 2512751187 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Phạm Quỳnh Anh | 2512751027 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Hoàng Thị Nguyệt Anh | 2512751011 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Đỗ Trịnh Minh Anh | 2512751072 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Lại Tuấn Anh | 2512751006 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Vũ Thị Ngọc Ánh | 2512751141 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Lê Linh Chi | 2512751077 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2512751089 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Bùi Thị Quế Chi | 2512751017 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Vũ Xuân Diệu | 2512751190 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Mai Dương | 2412111054 | CT2802 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Phạm Quý Dương | 2512751151 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thế Đạt | 2512751223 | NA2902C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Hoàng Việt Hà | 2512751096 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Ngân Hà | 2512751012 | NA2901C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|