| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DC2901-DL2902 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Đức Lương | 2512102126 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Vũ Bình Minh | 2512102173 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Nguyễn Minh Nguyên | 2512102069 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Đoàn Hồng Nhung | 2512601017 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Tuấn Phong | 2512102072 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Văn Phú | 2512102180 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Nguyễn Hà Phương | 2512601003 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Thị Mai Phương | 2512601085 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Nguyễn Văn Quang | 2512601020 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Đỗ Vinh Quang | 2512102105 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Tráng Vinh Quang | 2512102030 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Đỗ Minh Quân | 2512102132 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Trần Văn Thắng | 2512102067 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Bùi Đức Thiện | 2512102075 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Ngô Minh Thông | 2512102005 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | 2512601049 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Nguyễn Minh Tiệp | 2512601054 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Quỳnh Trang | 2512601057 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Ngô Thị Thùy Trang | 2512601014 | DL2902 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Đình Trung | 2512102145 | DC2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|