| Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QT2901-03 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 0 | 0 | vietnamese |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào Thị Ngọc Ngà | 2512400070 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 2512400139 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Đoàn Hồng Nhật | 2512400004 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Nguyễn Hương Nhi | 2512400061 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Nguyễn Ngọc Nhi | 2512400065 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Nguyễn Khắc Phát | 2512400056 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Lương Hà Phương | 2512400203 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Nguyễn Ngọc Quỳnh | 2512400033 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Bùi Trúc Quỳnh | 2512400035 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Dương Trường Sơn | 2512400091 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Trần Thị Diệu Tâm | 2512400112 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Lê Thị Thanh Thanh | 2512400140 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Nguyễn Tiến Thành | 2512400164 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Nguyễn Thị Hương Thảo | 2512400144 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | Nguyễn Đặng Việt Thương | 2512400082 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Bùi Quỳnh Trang | 2512400220 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | Hoàng Thị Trang | 2512400182 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 2512400005 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 2512400119 | QT2903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | Nguyễn Tiến Trung | 2512400214 | QT2901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
|---|