Mã lớp | Môn | Giảng viên | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|---|
DC28-DL27 | Khởi Nghiệp | Bùi Thị Bích Ngọc | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Tổng tiết vắng | Điểm chuyên cần (40%) | Điểm thực hành (30%) | Điểm trung bình kiểm tra (30%) | Điểm quá trình |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Đức An | 2412102040 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Nguyễn Lê Cẩm Anh | 2312601013 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Phan Minh Anh | 2412102022 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Bùi Ngọc Anh | 2312601003 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Phạm Tuấn Anh | 2412102027 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | Nguyễn Vũ Hoàng Anh | 2412102044 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | Nguyễn Văn An | 2412102013 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Nguyễn Văn An | 2412102026 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Hoàng Đức Bình | 2412102033 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | Nguyễn Hữu Chiến | 2312601014 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | Phạm Đức Duy | 2412102006 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Vũ Văn Duy | 2412102019 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | Vũ Đức Dũng | 2412102010 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | Trần Văn Dũng | 2312601009 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Nguyễn Cao Thành Dương | 2412102020 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | Hoàng Hữu Dương | 2312601015 | DL2701 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | Nguyễn Tiến Đạt | 2412102025 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | Nguyễn Trọng Đức | 2412102001 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Hà Đình Giang | 2412102005 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | Phạm Văn Hải | 2412102004 | DC2801 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng |
---|