SttThời gianSố tiếtPhòngMã lớpTên môn họcGiảng viên Sinh viên vắng
10109h50 15/01/20242B103CT2601Lập Trình Hướng Đối TượngVũ Anh Hùng
10209h50 22/01/20242B103CT2601Lập Trình Hướng Đối TượngVũ Anh HùngLê Đức Anh (2t)
Phạm Hữu Dương (2t)
Hà Quốc Huy (2t)
10309h50 29/01/20242B103CT2601Lập Trình Hướng Đối TượngVũ Anh Hùng
10409h50 19/02/20242B103CT2601Lập Trình Hướng Đối TượngVũ Anh HùngLê Đức Anh (2t)
Phạm Hữu Dương (2t)
Hoàng Duy Thành (2t)
10507h00 21/02/20242C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị ThúyTrần Công Minh (2t)
Trần Anh Thư (2t)
10609h50 26/02/20242B103CT2601Lập Trình Hướng Đối TượngVũ Anh HùngLê Đức Anh (2t)
Phạm Hữu Dương (2t)
Quản Thành Đạt (2t)
10707h00 28/02/20242C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy
10809h50 04/03/20242B103CT2601Lập Trình Hướng Đối TượngVũ Anh HùngPhạm Hữu Dương (2t)
Quản Thành Đạt (2t)
Vũ Minh Hiếu (2t)
Hoàng Việt Trung (2t)
10907h00 06/03/20242C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy
11007h00 03/04/20243C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy
11107h00 10/04/20243C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy
11207h00 11/04/20243D201QT2702Tin Học Đại Cương 2Vũ Hồng Thắng
11307h00 17/04/20243C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy
11407h00 18/04/20243D201QT2702Tin Học Đại Cương 2Vũ Hồng Thắng
11507h00 24/04/20243C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy
11607h00 01/05/20243C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy
11709h50 06/05/20242C101NA26Nói Tiếng Anh 3Phạm Thị Thúy
11807h00 08/05/20243C104NA2701CNghe Tiếng Anh 2Phạm Thị Thúy