SttThời gianSố tiếtPhòngMã lớpTên môn họcGiảng viên Sinh viên vắng
107h00 03/03/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhĐỗ Thái Học (2t)
Vũ Mạnh Đức (2t)
207h00 04/03/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
307h00 05/03/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
407h00 06/03/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Bùi Thị Phương (1t)
Ngô Đức Thuận (1t)
Vũ Mạnh Đức (3t)
Đỗ Thái Học (3t)
507h00 07/04/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNgô Đức Thuận (1t)
607h00 08/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
707h00 09/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Duy Hưng (1t)
807h00 10/04/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
907h00 14/04/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Vũ Thị Hải Yến (1t)
1007h00 15/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhNgô Đức Thuận (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
1107h00 16/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
1207h00 17/04/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
1307h00 21/04/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
1407h00 22/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
1507h00 23/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
1607h00 24/04/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNgô Đức Thuận (1t)
Lê Minh Tiến (1t)
Nguyễn Ngọc Diệu (1t)
1707h00 28/04/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhĐỗ Thành Đạt (1t)
1807h00 29/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Ngọc Diệu (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
Nguyễn Duy Hưng (1t)
Ngô Đức Thuận (1t)
Lê Minh Tiến (1t)
1907h00 30/04/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
2007h00 01/05/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
2107h00 05/05/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhMạc Thị Hồng Anh (2t)
2207h00 06/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhNgô Đức Thuận (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
2307h00 07/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Thị Hoa (1t)
Lê Minh Tiến (1t)
Ngô Đức Thuận (1t)
Vũ Thị Hải Yến (1t)
Nguyễn Ngọc Diệu (2t)
2407h00 08/05/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Ngọc Diệu (1t)
Đỗ Thành Đạt (2t)
Trương Tuấn Long (1t)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Lê Minh Tiến (1t)
2507h00 12/05/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhMạc Thị Hồng Anh (2t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
2607h00 13/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
2707h00 14/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhVũ Thị Hải Yến (1t)
Lê Minh Tiến (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
2807h00 15/05/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Ngọc Diệu (2t)
Đỗ Thành Đạt (2t)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên (2t)
Vũ Kim Thành (2t)
Ngô Đức Thuận (2t)
Lê Minh Tiến (2t)
2907h00 19/05/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
3007h00 20/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhLê Minh Tiến (1t)
Vũ Kim Thành (1t)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Trương Tuấn Long (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
3107h00 21/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhTrương Tuấn Long (2t)
Vũ Kim Thành (2t)
Vũ Thị Hải Yến (2t)
3207h00 22/05/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Ngọc Diệu (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
Nguyễn Duy Hưng (1t)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Vũ Kim Thành (1t)
Ngô Đức Thuận (1t)
3307h00 26/05/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
3407h00 27/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhTrần Thị Đức Hạnh (1t)
Nguyễn Duy Hưng (1t)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Vũ Thị Hải Yến (2t)
Lê Minh Tiến (2t)
Ngô Đức Thuận (2t)
Vũ Kim Thành (2t)
Trương Tuấn Long (2t)
3507h00 28/05/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ LinhĐỗ Thành Đạt (1t)
Nguyễn Ngọc Diệu (2t)
Bùi Thị Phương (2t)
3607h00 29/05/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhVũ Thị Hải Yến (1t)
Vũ Kim Thành (1t)
3707h00 02/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
3807h00 03/06/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
3907h00 04/06/20202C202NA2201NTừ Vựng Tiếng Nhật 3Đinh Thị Mỹ Linh
4007h00 05/06/20203C202NA2201NĐọc - Viết Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
4107h00 09/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
4207h00 10/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Ngọc Diệu (2t)
Ngô Đức Thuận (2t)
Trương Tuấn Long (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
Nguyễn Duy Hưng (1t)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Vũ Thị Hải Yến (1t)
4307h00 16/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhNguyễn Thị Thảo Nguyên (1t)
Mạc Thị Hồng Anh (2t)
Ngô Đức Thuận (1t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
4407h00 17/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
4507h00 23/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhMạc Thị Hồng Anh (2t)
Nguyễn Ngọc Diệu (2t)
Trần Thị Đức Hạnh (2t)
Nguyễn Thị Thảo Nguyên (2t)
Ngô Đức Thuận (2t)
Lê Minh Tiến (2t)
Đỗ Thành Đạt (1t)
Nguyễn Duy Hưng (1t)
Vũ Kim Thành (1t)
Vũ Thị Hải Yến (1t)
4607h00 24/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ LinhMạc Thị Hồng Anh (2t)
Nguyễn Ngọc Diệu (2t)
Đỗ Thành Đạt (2t)
Lê Minh Tiến (2t)
Vũ Kim Thành (1t)
Ngô Đức Thuận (1t)
4707h00 30/06/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
4807h00 01/07/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
4907h00 07/07/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh
5007h00 08/07/20202C202NA2201NNghe - Nói Tiếng Nhật 2Đinh Thị Mỹ Linh