SttThời gianSố tiếtPhòngMã lớpTên môn họcGiảng viên Sinh viên vắng
109h50 15/01/20242B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh DũngBùi Văn Giỏi (2t)
207h00 17/01/20243B202QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
307h00 19/01/20243C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
407h00 20/01/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu
507h55 20/01/20243D301DC2601Thực Hành ĐiệnĐỗ Anh DũngBùi Văn Giỏi (3t)
609h50 22/01/20242B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh Dũng
707h00 24/01/20243B202QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
807h00 26/01/20243C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
907h00 27/01/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu
1007h55 27/01/20243D301DC2601Thực Hành ĐiệnĐỗ Anh Dũng
1109h50 29/01/20242B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh DũngTrần Khánh Huy (1t)
Phạm Hùng Thế (1t)
Lê Thành Trung (1t)
1207h00 31/01/20243B202QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
1307h00 02/02/20243C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
1407h00 03/02/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu
1507h55 03/02/20243D301DC2601Thực Hành ĐiệnĐỗ Anh Dũng
1609h50 19/02/20242B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh DũngBùi Văn Giỏi (2t)
1707h00 23/02/20243C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
1809h50 23/02/20242B202QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
1907h00 24/02/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu
2009h50 26/02/20242B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh DũngBùi Văn Giỏi (2t)
Trần Khánh Huy (2t)
Lê Thành Trung (2t)
2107h00 01/03/20243C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
2209h50 01/03/20242B202QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
2307h00 02/03/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu
2409h50 04/03/20242B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh DũngNguyễn Tuấn Chinh (2t)
Bùi Văn Tiến Dương (2t)
Bùi Văn Giỏi (2t)
Vũ Đình Phương (2t)
Lê Thành Trung (1t)
2507h00 08/03/20243C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
2609h50 08/03/20242B202QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
2707h00 09/03/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn ChiểuNguyễn Tiến Dũng (4t)
Phạm Hữu Dương (4t)
Quản Thành Đạt (4t)
Phạm Đỗ Thế Hải (4t)
Trần Hữu Toàn (4t)
Phạm Ngọc Trâm (4t)
Nguyễn Đình Trường (4t)
2807h55 09/03/20243D301DC2601Thực Hành ĐiệnĐỗ Anh DũngBùi Văn Giỏi (3t)
2907h00 03/04/20243B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh DũngBùi Văn Giỏi (3t)
Bùi Văn Tiến Dương (2t)
Trần Khánh Huy (1t)
Doãn Tất Thắng (3t)
Phạm Hùng Thế (2t)
3007h00 05/04/20242C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
3107h00 06/04/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn ChiểuPhạm Hữu Dương (4t)
Trịnh Doãn Hoàng (4t)
Hoàng Việt Trung (4t)
3207h00 10/04/20243B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh DũngBùi Văn Tiến Dương (1t)
Bùi Văn Giỏi (3t)
3307h00 12/04/20242C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
3407h00 13/04/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn ChiểuPhạm Hữu Dương (4t)
Trịnh Doãn Hoàng (4t)
Vũ Thượng Khanh (4t)
Trần Hữu Toàn (4t)
3507h00 15/04/20242C203QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
3607h00 17/04/20243B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh Dũng
3707h00 19/04/20242C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
3807h00 20/04/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn ChiểuPhạm Hữu Dương (4t)
Hà Quốc Huy (4t)
Đỗ Tuấn Long (4t)
Phạm Ngọc Trâm (4t)
3907h00 22/04/20242C203QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
4007h00 24/04/20243B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh Dũng
4107h00 26/04/20242C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
4207h00 27/04/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu
4307h00 29/04/20242C203QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
4407h00 01/05/20243B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh Dũng
4507h00 03/05/20242C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
4607h00 04/05/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu
4707h00 06/05/20242C203QT2601KKế Toán Tài Chính 1Nguyễn Thị Mai Linh
4807h00 08/05/20243B102DC2601Kỹ Thuật Đo LườngĐỗ Anh Dũng
4907h00 10/05/20242C302NA25-26HĐọc Tiếng HànĐỗ Thị Minh Hoàng
5007h00 11/05/20244B103CT2601Phần Mềm Nguồn MởĐỗ Văn Chiểu