Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT2702Thống Kê Kinh Doanh04543vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Nguyễn Thị TìnhB103Lý thuyết22419Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Trần Quang Hoàn2312400074QT2702
17.78%
82.22%
1Không phéplate
2Nguyễn Đức Anh2312400066QT2702
73.33%
26.67%
2Không phépabsent
3Vũ Văn Chính2312400061QT2702
15.56%
84.44%
2Có phépabsent
4Nguyễn Ánh Dương2312101037QT2702
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
5Nguyễn Thành Đạt2312400081QT2702
15.56%
84.44%
2Có phépabsent
6Nguyễn Thành Đông2312400054QT2702
11.11%
88.89%
2Không phépabsent
7Trần Viết Giang2312400060QT2702
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
8Phạm Thị Thu Hà2312400062QT2702
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
9Phạm Vũ Trường Huy2312400049QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
10Trần Quang Hùng2312400069QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
11Trần Gia Lộc2312400080QT2702
64.44%
35.56%
2Không phépabsent
12Ngô Thành Lộc2312400045QT2702
93.33%
6.670000000000002%
2Không phépabsent
13Bùi Duy Mạnh2312400068QT2702
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
14Vũ Đức Mạnh2312400087QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
15Lê Hương Nhung2312400051QT2702
15.56%
84.44%
2Có phépabsent
16Đào Trọng Thiện2312400048QT2702
13.33%
86.67%
2Không phépabsent
17Nguyễn Thị Thuỳ2312400047QT2702
93.33%
6.670000000000002%
2Không phépabsent
18Ngô Anh Thư2312400058QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
19Vũ Thị Quỳnh Trang2312400056QT2702
15.56%
84.44%
2Không phépabsent
20Lê Trịnh Huyền Trang2312400052QT2702
68.89%
31.11%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

Chương 8 (tiếp)
8.2.Hệ thống chỉ tiêu đo lường kết quả SXKD (LT, BT, TL)
8.3.Thống kê chất lượng sản phẩm (LT, BT, TL)
8.4.Phương pháp PT tài liệu thống kê KQSXKD (LT, BT, TL)

Lịch trình kế hoạch