Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT2702Thống Kê Kinh Doanh04543vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Nguyễn Thị TìnhB103Lý thuyết22518Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Nguyễn Đức Anh2312400066QT2702
73.33%
26.67%
2Không phépabsent
2Nguyễn Ánh Dương2312101037QT2702
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
3Trần Viết Giang2312400060QT2702
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
4Phạm Thị Thu Hà2312400062QT2702
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
5Nguyễn Thị Hằng2312400042QT2702
17.78%
82.22%
2Không phépabsent
6Trần Quang Hoàn2312400074QT2702
17.78%
82.22%
2Không phépabsent
7Phạm Vũ Trường Huy2312400049QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
8Trương Đức Hưng2312400070QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
9Trần Quang Hùng2312400069QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
10Đỗ Thị Kim Liên2312400004QT2702
15.56%
84.44%
2Không phépabsent
11Trần Gia Lộc2312400080QT2702
64.44%
35.56%
2Không phépabsent
12Ngô Thành Lộc2312400045QT2702
93.33%
6.670000000000002%
2Không phépabsent
13Bùi Duy Mạnh2312400068QT2702
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
14Lê Hương Nhung2312400051QT2702
15.56%
84.44%
2Không phépabsent
15Bùi Quang Thiện2312400041QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent
16Nguyễn Thị Thuỳ2312400047QT2702
93.33%
6.670000000000002%
2Không phépabsent
17Lê Trịnh Huyền Trang2312400052QT2702
68.89%
31.11%
2Không phépabsent
18Ngô Anh Thư2312400058QT2702
17.78%
82.22%
2Có phépabsent

Nội dung buổi học

Chương 4 tiếp)
4.2. Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên (LT, BT, TL)
Chương 5: Hồi quy và tương quan
5.1. Mối lhệ giữa các HT. Nhiệm vụ của PP HQ & TQ (LT)
5.2. Lhệ TQ tuyến tính giữa 2 tiêu thức số lượng

Lịch trình kế hoạch