Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201NNgữ Pháp Tiếng Nhật 20600vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Phạm Thị Hoàng ĐiệpB101Lý thuyết4142Bình thườngĐược chấp nhận

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Đỗ Thái Học1812751013NA2201N
60.0%
40.0%
4Không phépabsent
2Vũ Kim Thành1812753007NA2201N
6.67%
93.33%
4Không phépabsent

Nội dung buổi học

Bài 32 (Tiếp):
2. Ngữ pháp
① 〜ほうがいいです
② 〜でしょう
③ 〜かもしれません
3. Luyện tập A, B
Bài 33:
1. Từ mới

Lịch trình kế hoạch