Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA-DL25Tin Học Đại Cương 203028vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đặng Quang HuyPMGVLý thuyết22921Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Đỗ Anh Đức2112751016NA2501A
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
2Phạm Hải Dương2112751004NA2501A
0.0%
100.0%
2Có phépabsent
3Nguyễn Vũ Quỳnh Chi2112755007NA2501H
0.0%
100.0%
2Có phépabsent
4Tạ Hữu Dương2112751002NA2501A
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
5Nguyễn Quốc Đạt2112752001NA2501M
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
6Bùi Việt Hưng2112751024NA2501A
86.67%
13.329999999999998%
2Không phépabsent
7Đặng Thị Thắm2112755011NA2501H
80.0%
20.0%
2Không phépabsent
8Phạm Thị Thủy2112402013NA2501H
73.33%
26.67%
2Không phépabsent
9Vũ Đức Sơn Tùng2112405004DL2501
66.67%
33.33%
2Không phépabsent
10Nguyễn Mai Phương Anh2112751001NA2501A
60.0%
40.0%
2Không phépabsent
11Phan Đức Duy2112751008NA2501A
66.67%
33.33%
2Không phépabsent
12Nguyễn Xuân Anh2112405005DL2501
46.67%
53.33%
2Không phépabsent
13Nguyễn Văn Cường2112753001NA2501A
13.33%
86.67%
2Không phépabsent
14Nguyễn Tiến Dũng2112751027NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
15Nguyễn Thành Đạt2112751028NA2501A
53.33%
46.67%
2Không phépabsent
16Tạ Thị Ngọc Huyền2112751025NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
17Đỗ Trọng Khang2112405003DL2501
40.0%
60.0%
2Không phépabsent
18Nguyễn Quang Thành Lâm2112751006NA2501A
33.33%
66.67%
2Không phépabsent
19Đào Thanh Nhung2112751019NA2501A
20.0%
80.0%
2Không phépabsent
20Nguyễn Thị Kiều Trang2112751003NA2501H
40.0%
60.0%
2Không phépabsent
21Trịnh Đình Tuấn2112751013NA2501A
13.33%
86.67%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

(Tiếp ...)
8-Biểu đồ và hình vẽ
8.1. Biểu đồ
8.2.Chuyển đổi dạng tệp bảng tính
8.3. Hình ảnh, chữ nghệ thuật và hình vẽ
Kiểm tra

Lịch trình kế hoạch