Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2701CTin Học Đại Cương 2303636

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Đỗ Văn TuyênD202Lý thuyết31516Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Vũ Nguyễn Nhật Linh2312700026NA2701C
8.33%
91.67%
3Không phépabsent
2Trần Công Minh2312700048NA2701C
61.11%
38.89%
3Không phépabsent
3Vũ Thị Thanh Nhi2312751001NA2701C
13.89%
86.11%
3Không phépabsent
4Phạm Ngọc Nam Phương2312700016NA2701C
16.67%
83.33%
3Không phépabsent
5Đồng Thị Phương Thảo2312700025NA2701C
8.33%
91.67%
3Không phépabsent
6Nguyễn Thị Phương Thảo2312700046NA2701C
44.44%
55.56%
3Không phépabsent
7Lê Thu Thủy2312400043QT2702
16.67%
83.33%
3Không phépabsent
8Ngô Anh Thư2312400058QT2702
41.67%
58.33%
3Không phépabsent
9Trần Anh Thư2312700045NA2701C
50.0%
50.0%
3Không phépabsent
10Vũ Thị Quỳnh Trang2312400056QT2702
16.67%
83.33%
3Không phépabsent
11Lê Trịnh Huyền Trang2312400052QT2702
16.67%
83.33%
3Không phépabsent
12Phạm Anh Tuấn2312400086QT2702
16.67%
83.33%
3Không phépabsent
13Phạm Văn Tuyền2312700008NA2701C
8.33%
91.67%
3Không phépabsent
14Trần Thị Ánh Tuyết2312400011QT2702
8.33%
91.67%
3Không phépabsent
15Nguyễn Thị Hồng Vân2312700029NA2701C
11.11%
88.89%
3Không phépabsent
16Phạm Khởi Vỹ2312700031NA2701C
58.33%
41.67%
3Không phépabsent

Nội dung buổi học

6.3. Chèn hình ảnh và vẽ hình
6.3.1. Hình ảnh
6.3.2. Tạo hiệu ứng cho hình ảnh
6.3.3. Vẽ hình
6.4. Điều chỉnh giao diện của bản trình chiếu
6.4.1. Màu và nền
6.4.2. Chỉnh sửa Slide Master
6.5. Biểu đồ
6.5.1. Biểu đồ dữ liệu
6.5.2. Biểu đồ tổ chức



Lịch trình kế hoạch