Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA25Pháp Luât Đại Cương Vũ Thị Thanh Lan0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Mai Phương Anh2112751001NA2501A
20.0%
80.0%
600.000
2Phạm Thị Ngọc Anh1812401017QT2201K
6.67%
93.33%
20000
3Phạm Thị Phương Anh2112755010NA2501H
13.33%
86.67%
40000
4Đặng Thị Hoàng An2112751029NA2501A
0%
100.0%
03.003
5Nguyễn Vũ Quỳnh Chi2112755007NA2501H
0.0%
100.0%
00000
6Nguyễn Văn Cường2112753001NA2501A
6.67%
93.33%
200.000
7Nguyễn Thị Diễm2112752004NA2501M
13.33%
86.67%
40000
8Phan Đức Duy2112751008NA2501A
13.33%
86.67%
40000
9Trần Ngọc Duyên2112755003NA2501H
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Tiến Dũng2112751027NA2501A
13.33%
86.67%
40000
11Phạm Hải Dương2112751004NA2501A
0%
100.0%
0000
12Tạ Hữu Dương2112751002NA2501A
26.67%
73.33%
80000
13Nguyễn Thùy Dương2112755009NA2501H
0%
100.0%
03.003
14Nguyễn Quốc Đạt2112752001NA2501M
33.33%
66.67%
100000
15Nguyễn Thành Đạt2112751028NA2501A
20.0%
80.0%
60000
16Đỗ Anh Đức2112751016NA2501A
33.33%
66.67%
100000
17Phạm Khánh Giang2112751022NA2501H
0%
100.0%
03.003
18Lại Thị Hằng2112751010NA2501A
6.67%
93.33%
20000
19Tạ Thị Ngọc Huyền2112751025NA2501A
26.67%
73.33%
80000
20Bùi Việt Hưng2112751024NA2501A
26.67%
73.33%
80000
21Đào Thị Mai Hương2112751014NA2501A
0%
100.0%
0000
22Phùng Quang Khải2112751011NA2501A
6.67%
93.33%
20000
23Mai Thị Lan2112753003NA2501A
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Quang Thành Lâm2112751006NA2501A
6.67%
93.33%
20000
25Nguyễn Gia Long2112751017NA2501A
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Nhật Minh2112751026NA2501A
0%
100.0%
0000
27Phạm Thị Ngát2112751021NA2501A
13.33%
86.67%
40000
28Đào Thanh Nhung2112751019NA2501A
0%
100.0%
0000
29Đào Vân Như2112751009NA2501A
0%
100.0%
0000
30Trần Ngọc Quỳnh2112751012NA2501M
6.67%
93.33%
20000
31Nguyễn Thị Như Quỳnh2112753002NA2501H
0%
100.0%
0000
32Trần Thị Thu Thảo2112755012NA2501H
0.0%
100.0%
00000
33Trần Thị Thảo2112751018NA2501A
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Thị Thu Thơm2112752003NA2501M
13.33%
86.67%
40000
35Phạm Thị Thủy2112402013NA2501H
33.33%
66.67%
100000
36Đặng Anh Thư2112751020NA2501A
6.67%
93.33%
20000
37Nguyễn Thị Kiều Trang2112751003NA2501H
13.33%
86.67%
400.000
38Nguyễn Lam Trường2112751015NA2501A
0%
100.0%
0000
39Phạm Anh Tuấn2112755008NA2501H
20.0%
80.0%
60000
40Trịnh Đình Tuấn2112751013NA2501A
6.67%
93.33%
20000
41Nguyễn Thanh Tùng2112755001NA2501H
0%
100.0%
0000
42Trần Nguyễn Minh Vỹ2112751005NA2501A
0%
100.0%
0000
43Nguyễn Thu Yến2112752002NA2501M
20.0%
80.0%
60000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến