Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA26Viết Tiếng Anh 3 Nguyễn Thị Thu Hương303030

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Lại Điền Vân Anh2212756012NA2601C
63.33%
36.67%
190.00.00
2Đặng Ngọc Anh2212756024NA2601A
0.0%
100.0%
04.02.06
3Hoàng Phương Anh2212755015NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07
4Đặng Biên Cương2212756003NA2601A
0.0%
100.0%
04.03.07
5Đỗ Thị Duyên2212755003NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07
6Nguyễn Thị Bảo Hà2212756005NA2601C
0.0%
100.0%
04.03.07
7Trần Mỹ Hạnh2212756008NA2601C
0.0%
100.0%
04.02.06
8Đỗ Thu Hạ2212755011NA2601H
0.0%
100.0%
04.02.06
9Hà Thị Hậu2212756011NA2601C
0.0%
100.0%
04.03.07
10Nguyễn Vũ Quỳnh Hương2212755001NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07
11Nguyễn Quang Huy2212755013NA2601H
0.0%
100.0%
04.02.06
12Nguyễn Thị Hương2212755012NA2601H
0.0%
100.0%
04.02.06
13Lê Diệu Linh2212756007NA2601A
0.0%
100.0%
04.03.07
14Nguyễn Thị Phương Linh2212756025NA2601C
0.0%
100.0%
04.03.07
15Nguyễn Thị Thuỳ Linh2212756009NA2601C
0.0%
100.0%
04.02.06
16Lã Thị Mai2212755002NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07
17Phạm Thị Như Mẫn2212756006NA2601A
0.0%
100.0%
04.03.07
18Hoàng Thị Kim Ngân2212756001NA2601C
0.0%
100.0%
04.02.06
19Hoàng Thị Ngọc2212756019NA2601C
0.0%
100.0%
04.03.07
20Nguyễn Thị Huyền Nhung2212755017NA2601H
0.0%
100.0%
04.04.08
21Trần Đức Phúc2212755016NA2601A
66.67%
33.33%
200.00.00
22Đinh Thị Mai Phương2212756026NA2601C
0.0%
100.0%
04.02.06
23Nguyễn Phương Thảo2212756013NA2601C
0.0%
100.0%
04.02.06
24Đoàn Thị Phương Thảo2212756023NA2601C
0.0%
100.0%
04.03.07
25Nguyễn Thị Phương Thảo2212755018NA2601H
0.0%
100.0%
04.04.08
26Vũ Thị Phương Thảo2212756014NA2601C
0.0%
100.0%
04.03.07
27Ngô Thu Hương Thảo2212755004NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07
28Đoàn Thị Thu2212756020NA2601C
0.0%
100.0%
04.03.07
29Phạm Thị Huyền Trang2212756018NA2601C
0.0%
100.0%
04.02.06
30Lục Anh Tú2212756022NA2601A
73.33%
26.67%
220.00.00
31Hoàng Thị Hồng Vân2212756027NA2601A
46.67%
53.33%
140.00.00
32Nguyễn Đình Vũ2212756004NA2601A
0.0%
100.0%
04.02.06
33Phạm Thị Thanh Xuân2212756010NA2601C
0.0%
100.0%
04.02.06
34Đào Thị Xuyến2212755010NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07
35Trương Thị Hải Yến2212755005NA2601H
0.0%
100.0%
04.03.07

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 15/01/2024C1012NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 1: Introduction to paragraphs
Unit 2: Five elements of good writing

207h00 22/01/2024C1012NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 2: Five elements of good writing ( cont.)
Unit 3: Types of paragraphs
307h00 29/01/2024C1012NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 3: Types of paragraphs ( cont.)
Unit 4: Descriptive essays: Moving from paragraph to essay
407h00 19/02/2024C1012NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 4: Descriptive essays: Moving from paragraph to essay ( cont.)
507h00 26/02/2024C1012NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngTest 1
Unit 5: Comparison essays
Lại Điền Vân Anh (2t, false)
Trần Đức Phúc (2t, false)
Lục Anh Tú (2t, false)
Hoàng Thị Hồng Vân (2t, false)
607h00 04/03/2024C1012NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 5: Comparison essays ( cont.)Lại Điền Vân Anh (2t, false)
Lục Anh Tú (2t, false)
707h00 01/04/2024C1013NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 6: Cause and effect essays Trần Đức Phúc (3t, false)
Lục Anh Tú (3t, false)
807h00 08/04/2024C1013NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 6: Cause and effect essays (cont.)Lại Điền Vân Anh (3t, false)
Lục Anh Tú (3t, false)
Trần Đức Phúc (3t, false)
907h00 15/04/2024C1013NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 7: Classification essaysLại Điền Vân Anh (3t, false)
Trần Đức Phúc (3t, false)
Lục Anh Tú (3t, false)
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, false)
1007h00 22/04/2024C1013NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngUnit 7: Classification essays (cont.)Lại Điền Vân Anh (3t, false)
Trần Đức Phúc (3t, false)
Lục Anh Tú (3t, false)
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, false)
1107h00 06/05/2024C1013NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngRevisionLại Điền Vân Anh (3t, false)
Trần Đức Phúc (3t, false)
Lục Anh Tú (3t, false)
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, false)
1207h55 13/05/2024C1013NA26
Viết Tiếng Anh 3
Nguyễn Thị Thu HươngTest 2Lại Điền Vân Anh (3t, false)
Trần Đức Phúc (3t, false)
Lục Anh Tú (3t, false)
Hoàng Thị Hồng Vân (3t, false)

Lịch trình dự kiến

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO          

TRƯỜNG ĐH QL & CN HẢI PHÒNG

        CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM   

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Số tuần: 12…………………………......

Số tiết LT: …………………………..

Số tiết TL, BT: ……………………...

Số tiết TN,TH,TT,TKMH: ………….

Tổng số tiết: 30……………………...

 

LỊCH TRÌNH GIẢNG DẠY

Môn học: Viết 2

Giảng viên: Nguyễn Thị Thu Hương

Lớp: WRI32023 - NA26

Học kỳ: II                                Năm học: 2023 – 2024

 

Tuần

Thứ, ngày

kế hoạch

NỘI DUNG

Thời gian thực hiện

(Sáng/Chiều/ Thứ)

Ghi chương, mục cụ thể và hình thức giảng dạy
(LT, TL, BT, TN, TH, TT. TKMH …)

Số tiết

Tuần I

Từ 15/01/24

Đến 20/01/24

Unit 1: Introduction to paragraphs

Unit 2: Five elements of good writing

 

3

 

Tuần II

Từ 22/01/24

Đến 27/01/24

Unit 2: Five elements of good writing  ( cont.)

Unit 3: Types of paragraphs

 

3

 

Tuần III

Từ 29/01/24

Đến 03/02/24

Unit 3: Types of paragraphs ( cont.)

Unit 4: Descriptive essays: Moving from paragraph to essay

 

3

 

Tuần IV

Từ 19/02/24

Đến 24/02/24

Unit 4: Descriptive essays: Moving from paragraph to essay  ( cont.)

3

 

Tuần V

Từ 26/02/24

Đến 02/03/24

Test 1

Unit 5: Comparison essays

3

 

Tuần VI

Từ 04/03/24

Đến 09/03/24

Unit 5: Comparison essays  ( cont.)

3

 

Tuần VII

Từ 01/04/24

Đến 06/04/24

Unit 6: Cause and effect essays

2

 

Tuần VIII

Từ 08/04/24

Đến 13/04/24

Unit 6: Cause and effect essays (cont.)

 

2

 

Tuần IX

Từ 15/04/24

Đến 20/04/24

Unit 7: Classification essays

 

2

 

Tuần X

Từ 22/04/24

Đến 27/04/24

Unit 7: Classification essays (cont.)

2

 

Tuần XI

Từ 29/04/24

Đến 04/05/24

Revision

2

 

Tuần XII

Từ 06/05/24

Đến 11/05/24

Test 2

2

 

Ghi chú: LT: Lý thuyết, TL: Thảo luận, BT: Bài tập, TN: Thí nghiệm, TH: Thực hành,
TT: Thực tế, thực tập, TKMH: Thiết kế môn học.

Lưu: Giảng viên, Khoa/Bộ môn, Ban Thanh tra, Phòng Đào tạo ĐH&SĐH.

 

                                                                     Hải Phòng, ngày 12  tháng 01 năm 2024

                   TM. KHOA/BỘ MÔN                                                                                                    GIẢNG VIÊN               

 

 

                     TS. Trần Thị Ngọc Liên                          Nguyễn Thị Thu Hương

                                            

                       Phòng Đào tạo ĐH&SĐH

                  Xác nhận đã hoàn thành LTGD

 

 

     ……………………………………………………