Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA21A-N-TĐọc 5 Bùi Thị Mai Anh0450vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đặng Hà Anh1712753016NA2101N
0%
100.0%
0000
2Vũ Tuấn Anh1712751008NA2101A
0%
100.0%
0000
3Điệp Trường Giang1712751005NA2101A
0%
100.0%
0000
4Phạm Thị Quỳnh Hoa1712753013NA2101N
0%
100.0%
0000
5Ngô Thị Hương1712753015NA2101N
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Thị Thùy Linh1712753011NA2101N
0%
100.0%
0000
7Phạm Đức Mạnh1612111016NA2101N
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Hoàng My1712751003NA2101T
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Ngọc Mỹ1712402003NA2101A
0%
100.0%
0000
10Hồ Thị Thanh Mỹ1712753001NA2101N
0%
100.0%
0000
11Đào Thị Hồng Nhung1712751001NA2101A
0%
100.0%
0000
12Trần Thị Ninh1712753014NA2101N
0%
100.0%
0000
13Trần Thị Minh Phương1712401005NA2101N
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thu Phương1712753009NA2101A
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Tiến Tài1712112001NA2101A
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Tất Thành1712753007NA2101N
0%
100.0%
0000
17Trần Trọng Thành1712407002NA2101A
0%
100.0%
0000
18Phạm Ngọc Thư1712401008NA2101N
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Đức Trung1712103001NA2101A
0%
100.0%
0000
20Vũ Thị Huệ Trúc1712753010NA2101N
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Thị Tố Uyên1712753002NA2101N
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Thu Uyên1712753018NA2101N
0%
100.0%
0000
23Phạm Thúy Vân1712752002NA2101T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến