Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT20T-XD20-NA-VH21Tư Tưởng Hồ Chí Minh Đỗ Thị An0450vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đặng Hà Anh1712753016NA2101N
0%
100.0%
0000
2Phạm Thế Anh1612104002XD2001D
0%
100.0%
0000
3Vũ Tuấn Anh1712751008NA2101A
0%
100.0%
0000
4Trần Việt Anh1612104008XD2001D
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Thị Bảo Chung1612404003QT2001T
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Văn Cừ1712601001VH2101
0%
100.0%
0000
7Trịnh Trung Dũng1612104004XD2001D
0%
100.0%
0000
8Trần Thùy Dương1612404005QT2001T
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Ngọc Đức1612101014QT2001T
0%
100.0%
0000
10Điệp Trường Giang1712751005NA2101A
0%
100.0%
0000
11Đỗ Minh Hiếu1612104005XD2001D
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Quang Hiếu1612104007XD2001D
0%
100.0%
0000
13Hoàng Văn Hiếu1612104010XD2001D
0%
100.0%
0000
14Phạm Thị Quỳnh Hoa1712753013NA2101N
0%
100.0%
0000
15Phạm Văn Hoàng1712402002VH2101
0%
100.0%
0000
16Ngô Thị Hương1712753015NA2101N
0%
100.0%
0000
17Vũ Duy Hùng1612104006XD2001D
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Đăng Hùng1612105001XD2001D
0%
100.0%
0000
19Vũ Ngọc Lan1612404004QT2001T
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Thị Thùy Linh1712753011NA2101N
0%
100.0%
0000
21Phạm Đức Mạnh1612111016NA2101N
0%
100.0%
0000
22Trần Tùng Mậu1612104012XD2001D
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Công Minh1612104011XD2001D
0%
100.0%
0000
24Mai Thị Nguyệt Minh1612404010QT2001T
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Ngọc Mỹ1712402003NA2101A
0%
100.0%
0000
26Hồ Thị Thanh Mỹ1712753001NA2101N
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Trung Nam1712601002VH2101
0%
100.0%
0000
28Trần Ngọc Việt Nhật1612404008QT2001T
0%
100.0%
0000
29Đào Thị Hồng Nhung1712751001NA2101A
0%
100.0%
0000
30Trần Thị Ninh1712753014NA2101N
0%
100.0%
0000
31Lê Thanh Phong1612105002XD2001D
0%
100.0%
0000
32Đỗ Nguyễn Mai Phương1712401015QT2101K
0%
100.0%
0000
33Trần Thị Minh Phương1712401005NA2101N
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Thu Phương1712753009NA2101A
0%
100.0%
0000
35Lê Xuân Sỹ1612104003XD2001D
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Tiến Tài1712112001NA2101A
0%
100.0%
0000
37Nguyễn Tất Thành1712753007NA2101N
0%
100.0%
0000
38Trần Trọng Thành1712407002NA2101A
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Vũ Thành1612104001XD2001D
0%
100.0%
0000
40Phạm Ngọc Thư1712401008NA2101N
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Đức Trung1712103001NA2101A
0%
100.0%
0000
42Vũ Thị Huệ Trúc1712753010NA2101N
0%
100.0%
0000
43Nguyễn Thị Tố Uyên1712753002NA2101N
0%
100.0%
0000
44Nguyễn Thu Uyên1712753018NA2101N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến