Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT22K-M-NKinh Tế Vĩ Mô Nguyễn Thị Hoàng Đan05630vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Phạm Thị Mai Anh1812407005QT2201M
0.0%
100.0%
00000
2Phạm Thị Ngọc Anh1812401017QT2201K
7.14%
92.86%
40000
3Phan Thị Anh1812401011QT2201K
0.0%
100.0%
00000
4Bùi Thị Vân Anh1812401006QT2201K
10.71%
89.28999999999999%
60000
5Hoàng Tuấn Anh1812402015QT2201N
28.57%
71.43%
160000
6Nguyễn Việt Anh1812402007QT2201N
10.71%
89.28999999999999%
60000
7Bùi Đức Công1812401007QT2201K
3.57%
96.43%
20000
8Nguyễn Thị Dinh1812401026QT2201K
0.0%
100.0%
00000
9Nguyễn Tiến Đạt1812407010QT2201M
7.14%
92.86%
40000
10Nguyễn Thị Thu Hà1812401025QT2201N
0%
100.0%
0000
11Lê Minh Hiếu1812407007QT2201M
0%
100.0%
0000
12Ngô Trung Hiếu1812402008QT2201N
7.14%
92.86%
40000
13Bùi Thị Thanh Hoa1812402013QT2201N
0%
100.0%
0000
14Phùng Minh Hóa1812407002QT2201M
10.71%
89.28999999999999%
60000
15Lâm Ánh Hồng1812401008QT2201K
0.0%
100.0%
00000
16Nguyễn Thị Hồng1812402009QT2201N
0.0%
100.0%
00000
17Nguyễn Thị Minh Hòa1512401061QT1901K
32.14%
67.86%
180000
18Phạm Thị Huệ1812402011QT2201N
0%
100.0%
0000
19Ngô Thị Thương Huyền1812401022QT2201K
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Quang Huy1812407004QT2201M
14.29%
85.71000000000001%
80000
21Nguyễn Quang Huy1812401001QT2201K
3.57%
96.43%
20000
22Nguyễn Mai Hương1812401015QT2201K
0%
100.0%
0000
23Trần Thị Hương1812402017QT2201N
0%
100.0%
0000
24Trần Huy Long1812401021QT2201M
1.79%
98.21%
10000
25Trần Khánh Ly1812402003QT2201N
7.14%
92.86%
40000
26Nguyễn Thị Thu Lý1812401013QT2201K
0.0%
100.0%
00000
27Nghiêm Thanh Mai1812402010QT2201N
3.57%
96.43%
20000
28Trần Ngân Mỹ1812401023QT2201K
7.14%
92.86%
40000
29Nguyễn Thị Ngân1812401012QT2201K
0.0%
100.0%
00000
30Phạm Thị Phương Ngân1812401004QT2201K
7.14%
92.86%
40000
31Trần Thị Hồng Ngọc1812402014QT2201K
3.57%
96.43%
20000
32Vũ Thị Hồng Nhung1812401027QT2201K
0.0%
100.0%
00000
33Nguyễn Thị Nhung1812402006QT2201N
0.0%
100.0%
00000
34Vũ Đình Phong1812404001QT2201N
0%
100.0%
0000
35Phạm Thị Thu Phương1812401016QT2201K
0.0%
100.0%
00000
36Đoàn Thị Thanh Thanh1812401024QT2201K
0%
100.0%
0000
37Trần Duy Thành1812401020QT2201K
0.0%
100.0%
00000
38Trần Thu Thảo1812402012QT2201N
3.57%
96.43%
20000
39Cao Văn Thăng1812402004QT2201N
7.14%
92.86%
40000
40Nguyễn Mạnh Thắng1812401010QT2201K
0.0%
100.0%
00000
41Trần Thị Trang1812401014QT2201K
0.0%
100.0%
00000
42Nguyễn Thị Ánh Tuyết1812402001QT2201N
3.57%
96.43%
20000
43Phùng Văn Tú1812401028QT2201K
0%
100.0%
0000
44Nguyễn Lưu Bích Uyên1812401018QT2201K
3.57%
96.43%
20000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 20/08/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng ĐanCHƯƠNG 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ KINH TẾ HỌC
1.1. KN, đặc trưng và PP nghiên cứu kinh tế học, 1.2…
Nguyễn Việt Anh (2t, false)
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Phùng Minh Hóa (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
207h00 22/08/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan1.1. KN, đặc trưng và PP nghiên cứu kinh tế học, 1.2…
1.3. Một số khái niệm cơ bản, 1.4. Phân tích cung cầu
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Phùng Minh Hóa (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
307h00 27/08/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan1.4. Phân tích cung cầu
CHƯƠNG 2. KHÁI QUÁT VỀ KTẾ HỌC VĨ MÔ
2.1. Đối tượng và PP nghiên cứu của kinh tế học vĩ mô

Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Bùi Thị Vân Anh (2t, false)
Nguyễn Việt Anh (2t, false)
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Nguyễn Quang Huy (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
407h00 29/08/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan2.1. Đối tượng và PP nghiên cứu của kinh tế học vĩ mô
2.2. Hệ thống kinh tế vĩ mô
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Nguyễn Quang Huy (2t, false)
Phạm Thị Phương Ngân (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
507h00 03/09/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan2.2. Hệ thống kinh tế vĩ mô
2.3. Mục tiêu và công cụ kinh tế vĩ mô
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Ngô Trung Hiếu (2t, false)
Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
Cao Văn Thăng (2t, false)
Nguyễn Thị Ánh Tuyết (2t, false)
607h00 05/09/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan2.3. Mục tiêu và công cụ kinh tế vĩ môLý Thị Minh Hiền (2t, false)
Phùng Minh Hóa (2t, false)
Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Nguyễn Quang Huy (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
707h00 10/09/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan2.3. Mục tiêu và công cụ kinh tế vĩ mô
2.4. Khái niệm và các mối quan hệ kinh tế vĩ mô
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Nghiêm Thanh Mai (2t, false)
Trần Khánh Ly (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
807h00 12/09/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan2.4. Khái niệm và các mối quan hệ kinh tế vĩ mô
CHƯƠNG 3. TỔNG SP VÀ THU NHẬP QUỐC DÂN
3.1. Phương pháp xác định GDP
Hoàng Tuấn Anh (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
907h00 17/09/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan3.1. Phương pháp xác định GDP

Bùi Thị Vân Anh (2t, false)
Hoàng Tuấn Anh (2t, false)
Nguyễn Tiến Đạt (2t, false)
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Phạm Nhật Hoàng (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Nguyễn Quang Huy (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
1007h00 26/09/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan3.1. Phương pháp xác định GDP
3.2. Mqhệ giữa các chỉ tiêu GDP, GNP, NNP, Y, YD
Hoàng Tuấn Anh (2t, false)
Trần Thu Thảo (2t, false)
Cao Văn Thăng (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
1107h00 01/10/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan3.2. Mqhệ giữa các chỉ tiêu GDP, GNP, NNP, Y, YD
3.3. Các đồng nhất thức kinh tế vĩ mô cơ bản

Hoàng Tuấn Anh (2t, false)
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Trần Huy Long (1t, )
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
Trần Thị Hồng Ngọc (2t, false)
1207h00 03/10/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan3.3. Các đồng nhất thức kinh tế vĩ mô cơ bản
ĐÁNH GIÁ 1 : XÁC ĐỊNH GDP (thời lượng C3)
CHƯƠNG 4. TỔNG CẦU VÀ CSÁCH TÀI KHOÁ
4.1. Tổng cầu và sản lượng cân bằng
Phạm Thị Ngọc Anh (2t, false)
Bùi Thị Vân Anh (2t, false)
Hoàng Tuấn Anh (2t, false)
Nguyễn Việt Anh (2t, false)
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Ngô Trung Hiếu (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Phạm Thị Phương Ngân (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
1307h00 08/10/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan4.1. Tổng cầu và sản lượng cân bằngPhạm Thị Ngọc Anh (2t, false)
Hoàng Tuấn Anh (2t, false)
Bùi Đức Công (2t, false)
Nguyễn Tiến Đạt (2t, false)
Lý Thị Minh Hiền (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Nguyễn Quang Huy (2t, false)
Nguyễn Thị Thanh Lam (2t, false)
Trần Khánh Ly (2t, false)
Trần Ngân Mỹ (2t, false)
Lê Tuấn Ngọc (2t, false)
Đỗ Thị Phương Thanh (2t, false)
1407h00 10/10/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan4.1. Tổng cầu và sản lượng cân bằngHoàng Tuấn Anh (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Trần Ngân Mỹ (2t, false)
1507h00 15/10/2019D2012QT22K-M-N
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan4.1. Tổng cầu và sản lượng cân bằng
4.2. Chính sách tài khóa
Hoàng Tuấn Anh (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Hòa (2t, false)
Nguyễn Lưu Bích Uyên (2t, false)

Lịch trình dự kiến