Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT20-DC21-MT21Đường Lối Cm Việt Nam Nguyễn Văn Cốc0590vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Lê Thành Công1612111012CT2001C
0%
100.0%
0000
2Lưu Thế Dũng1512101007CT2001C
0%
100.0%
0000
3Phạm Việt Dũng1712102009DC2101
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Thành Dương1612101015CT2001C
0%
100.0%
0000
5Bùi Thái Dương1712301004MT2101
0%
100.0%
0000
6Lê Quang Dư1612111017CT2001C
0%
100.0%
0000
7Tạ Văn Đạo1712102007DC2101
0%
100.0%
0000
8Bùi Đình Tuấn Đạt1612111010CT2001C
0%
100.0%
0000
9Bùi Tiến Đạt1712102001DC2101
0%
100.0%
0000
10Trần Duy Hải1612101006CT2001C
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Đức Hiếu1612111001CT2001C
0%
100.0%
0000
12Phạm Trung Hiếu1612404011CT2001C
0%
100.0%
0000
13Dương Đức Hoạt1612111013CT2001C
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Lê Đức Huy1612111006CT2001C
0%
100.0%
0000
15Vũ Hoàng Hưng1612103002DC2101
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Nam Khánh1712102003DC2101
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Hoàng Kỳ1612112001CT2001C
0%
100.0%
0000
18Phạm Gia Lộc1612101011CT2001C
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Quang Minh1712102005DC2101
0%
100.0%
0000
20Trần Anh Nam1712401023DC2101
0%
100.0%
0000
21Đoàn Văn Nam1712102006DC2101
0%
100.0%
0000
22Lê Đức Phú1412402054CT2001C
0%
100.0%
0000
23Văn Đức Anh Quân1712301001MT2101
0%
100.0%
0000
24Trần Hữu Minh Sang1612111009CT2001C
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Trường Thành1712102002DC2101
0%
100.0%
0000
26Trần Việt Thắng1512101006CT2001C
0%
100.0%
0000
27Phan Văn Toàn1712102004DC2101
0%
100.0%
0000
28Bùi Xuân Trường1712102010DC2101
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Xuân Việt Tuấn1612301004MT2101
0%
100.0%
0000
30Trần Đức Tường1612111004CT2001C
0%
100.0%
0000
31Đinh Văn Tùng1612111003CT2001C
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến