Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA20A-N-DL20Đường Lối Cm Việt Nam Nguyễn Văn Cốc0750vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Trần Duy Anh1412402048NA2001
0%
100.0%
0000
2Ngô Thị Hoàng Anh1612601002DL2001
0%
100.0%
0000
3Mạc Thị Hồng Anh1612753019NA2001N
0%
100.0%
0000
4Trần Thị Lan Anh1612751003NA2001N
0%
100.0%
0000
5Vũ Thị Linh Anh1612601004DL2001
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Thị Minh Anh1612405003DL2001
0%
100.0%
0000
7Phạm Thị Ngọc Anh1612753007NA2001N
0%
100.0%
0000
8Đỗ Thị Ánh1612751011NA2001
0%
100.0%
0000
9Đinh Kim Cúc1612751016NA2001
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Đức Dương1612751013NA2001
0%
100.0%
0000
11Trần Mạnh Dương1612601001DL2001
0%
100.0%
0000
12Đinh Trung Đức1612405006DL2001
0%
100.0%
0000
13Bùi Ngọc Hà1612753015NA2001N
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Ngọc Hạ1612405001DL2001
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Thị Thu Hiền1612753013NA2001N
0%
100.0%
0000
16Phạm Đức Hiếu1612751024NA2001
0%
100.0%
0000
17Đan Quốc Huy1612751004NA2001
0%
100.0%
0000
18Hoàng Thị Ngọc Linh1612753029NA2001N
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Thùy Linh1612753012NA2001N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Xuân Minh1612751007NA2001
0%
100.0%
0000
21Lưu Thị Trà My1612751022NA2001
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Văn Nam1612751009NA2001
0%
100.0%
0000
23Bùi Thị Minh Ngọc1612753031NA2001
0%
100.0%
0000
24Đỗ Thị Thùy Nhi1612753003NA2001
0%
100.0%
0000
25Trịnh Hồng Nhung1612753021NA2001N
0%
100.0%
0000
26Ngô Thị Hồng Nhung1612753009NA2001N
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Hải Phượng1612751001NA2001
0%
100.0%
0000
28Chu Thúy Quỳnh1612405004DL2001
0%
100.0%
0000
29Đồng Minh Thái1612402020NA2001
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Thị Phương Thái1612753022NA2001N
0%
100.0%
0000
31Cù Phương Thảo1612405005DL2001
0%
100.0%
0000
32Bùi Thanh Thảo1612753020NA2001N
0%
100.0%
0000
33Lê Thị Thảo1612753035NA2001N
0%
100.0%
0000
34Lương Thị Thảo1612751020NA2001
0%
100.0%
0000
35Trần Thị Phương Thảo1612751025NA2001
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Thị Thùy1612751010NA2001
0%
100.0%
0000
37Nguyễn Phúc Tiến1612753018NA2001
0%
100.0%
0000
38Trần Thị Trang1612753016NA2001N
0%
100.0%
0000
39Phạm Thị Trang1612753008NA2001N
0%
100.0%
0000
40Đỗ Thị Thu Trang1612101012NA2001N
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Thị Thu Trang1612405007DL2001
0%
100.0%
0000
42Vương Bân Trọng1612405009DL2001
0%
100.0%
0000
43Lê Anh Trung1512404025NA2001
0%
100.0%
0000
44Đào Thị Mai Uyên1512404018NA2001
0%
100.0%
0000
45Nguyễn Thế Việt1612753002NA2001
0%
100.0%
0000
46Phạm Văn Vũ1612751005NA2001
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến