Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2201NNgữ Pháp Tiếng Nhật 2 Phạm Thị Hoàng Điệp0600vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Ngọc Diệu1812753012NA2201N
13.33%
86.67%
80000
2Lưu Thị Thùy Dung1812753002NA2201N
6.67%
93.33%
40000
3Đỗ Thành Đạt1812751008NA2201N
6.67%
93.33%
40000
4Vũ Mạnh Đức1812753009NA2201N
13.33%
86.67%
80000
5Trần Thị Đức Hạnh1812753001NA2201N
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Thị Hoa1612753001NA2201N
6.67%
93.33%
40000
7Đỗ Thái Học1812751013NA2201N
40.0%
60.0%
240000
8Nguyễn Duy Hưng1812753011NA2201N
0%
100.0%
0000
9Trương Tuấn Long1812601006NA2201N
13.33%
86.67%
80000
10Nguyễn Thị Thảo Nguyên1812751012NA2201N
6.67%
93.33%
40000
11Vũ Thị Nhàn1812753008NA2201N
6.67%
93.33%
40000
12Bùi Thị Phương1812753003NA2201N
0%
100.0%
0000
13Vũ Kim Thành1812753007NA2201N
6.67%
93.33%
40000
14Ngô Đức Thuận1812752010NA2201N
6.67%
93.33%
40000
15Lê Minh Tiến1812753010NA2201N
13.33%
86.67%
80000
16Vũ Thị Hải Yến1812752004NA2201N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến