Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT23-DL23Tư Tưởng Hồ Chí Minh Đỗ Thị An0420vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Ngọc Anh1912402009QT2301N
0%
100.0%
0000
2Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Thị Ngọc Anh1912401009QT2301K
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Thuận Anh1912405004DL2301
0%
100.0%
0000
6Vũ Trường An1512401088QT1901K
0%
100.0%
0000
7Hoàng Thị Phương Chinh1912401010QT2301K
0%
100.0%
0000
8Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0%
100.0%
0000
9Hà Lâm Dương1912401021QT2301K
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Thị Dương1912401002QT2301K
0%
100.0%
0000
11Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Diệp Hà1912402010QT2301K
0%
100.0%
0000
14Phạm Thu Hà1912401006QT2301K
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Việt Hằng1912401007QT2301K
0%
100.0%
0000
17Đặng Đức Huy Hoàng1912901003DL2301
0%
100.0%
0000
18Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Thị Huệ1912401001QT2301K
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Thị Ngọc Huyền1912901004DL2301
0%
100.0%
0000
21Trần Quang Huy1912402003QT2301N
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Xuân Huy1912401013QT2301K
0%
100.0%
0000
23Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
0%
100.0%
0000
24Phạm Sỹ Anh Kiệt1912405002DL2301
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0%
100.0%
0000
26Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
0%
100.0%
0000
28Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Thị Nhật Minh1912407003QT2301M
0%
100.0%
0000
31Nguyễn Thị Minh Nguyệt1912401020QT2301K
0%
100.0%
0000
32Nguyễn Thị Tuyết Nhi1912401011QT2301K
0%
100.0%
0000
33Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Ngọc Quỳnh Nhung1912405001DL2301
0%
100.0%
0000
35Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
0%
100.0%
0000
36Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0%
100.0%
0000
37Phạm Hồng Quân1912601002DL2301
0%
100.0%
0000
38Nguyễn Hương Quỳnh1912401018QT2301K
0%
100.0%
0000
39Đoàn Thị Như Quỳnh1912401003QT2301K
0%
100.0%
0000
40Nguyễn Vũ Diễm Quỳnh1912401004QT2301K
0%
100.0%
0000
41Lê Công Tuấn Thành1912402018QT2301N
0%
100.0%
0000
42Vương Thị Thanh Thảo1912601001DL2301
0%
100.0%
0000
43Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0%
100.0%
0000
44Trần Phương Trang1912401008QT2301K
0%
100.0%
0000
45Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
0%
100.0%
0000
46Tô Đức Trường1912402017QT2301N
0%
100.0%
0000
47Nguyễn Thị Thảo Vân1912401012QT2301K
0%
100.0%
0000
48Trần Hoàng Việt1912401015QT2301K
0%
100.0%
0000
49Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
0%
100.0%
0000
50Lã Hải Yến1912401016QT2301K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến