Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
DL-PL-QT24Kinh Tế Chính Trị Hoàng Thị Minh Hường0420vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Lê Mai Anh2012401011QT2401K
0%
100.0%
0000
2Trần Phương Anh2012901004PL2401K
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Tuấn Anh2012402008QT2401N
0%
100.0%
0000
4Vũ Tuấn Anh2012111007QT2401T
0%
100.0%
0000
5Đỗ Vân Anh2012401009QT2401K
0%
100.0%
0000
6Lê Việt Anh2012407008QT2401M
0%
100.0%
0000
7Phạm Thị Ngọc Bích2012405007DL2401
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Thị Thanh Bình2012902001PL2401K
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Thị Linh Chi2012901007PL2401K
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Thị Minh Chi2012401014QT2401K
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Việt Đức2012405008DL2401
0%
100.0%
0000
12Lương Thị Trà Giang2012901006PL2401K
0%
100.0%
0000
13Vũ Thị Trà Giang2012407010QT2401M
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thị Thu Hằng2012407009QT2401M
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Bảo Hân2012402005QT2401N
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Đức Hiếu2012407004QT2401M
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Văn Hiếu2012407003QT2401M
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Bá Hoàng2012407005QT2401M
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Thị Thu Hồng2012402001QT2401K
0%
100.0%
0000
20Cù Thế Huy2012901009PL2401K
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Duy Hưng2012402004QT2401N
0%
100.0%
0000
22Trần Duy Hưng2012407011QT2401M
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Thị Thu Hương2012402002QT2401N
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Văn Hùng2012401001QT2401K
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Thị Diệu Linh2012901002QT2401K
0%
100.0%
0000
26Lê Vũ Hải Long2012901003PL2401K
0%
100.0%
0000
27Đinh Như Lượng2012102009DL2401
0%
100.0%
0000
28Đồng Xuân Lưu2012405003DL2401
0%
100.0%
0000
29Phạm Kiều Minh2012902002PL2401K
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Hằng Nga2012401007QT2401K
0%
100.0%
0000
31Vũ Thị Trang Ngân2012401010QT2401K
0%
100.0%
0000
32Phạm Bảo Ngọc2012405006QT2401T
0%
100.0%
0000
33Khoa Thị Hồng Ngọc2012407001QT2401T
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Thị Thanh Nhàn2012401008QT2401K
0%
100.0%
0000
35Hoàng Thị Lệ Nhân2012901005PL2401K
0%
100.0%
0000
36Nguyễn Quỳnh Phương2012401002QT2401K
0%
100.0%
0000
37Đàm Thị Như Phương2012401006QT2401K
0%
100.0%
0000
38Hoàng Thị Ngọc Quyên2012401012QT2401K
0%
100.0%
0000
39Đỗ Thị Quỳnh2012405005DL2401
0%
100.0%
0000
40Bùi Thị Hương Quỳnh2012404001QT2401T
0%
100.0%
0000
41Ngô Phạm Công Sâm2012407002QT2401M
0%
100.0%
0000
42Bùi Văn Sâm2012405002DL2401
0%
100.0%
0000
43Nguyễn Thái Sơn2012402009QT2401N
0%
100.0%
0000
44Đỗ Thanh Thanh2012405009DL2401
0%
100.0%
0000
45Trần Phương Thảo2012401003QT2401K
0%
100.0%
0000
46Bùi Thị Phương Thảo2012901008PL2401K
0%
100.0%
0000
47Nguyễn Thu Thảo2012407007QT2401M
0%
100.0%
0000
48Hoàng Ngọc Thạch2012407006QT2401M
0%
100.0%
0000
49Đinh Văn Thái Toàn2012102005QT2401K
0%
100.0%
0000
50Nguyễn Thị Hồng Trang2012401005QT2401K
0%
100.0%
0000
51Trần Thùy Trang2012401013QT2401K
0%
100.0%
0000
52Hoàng Quốc Trung2012111010DL2401
0%
100.0%
0000
53Coóc Tiến Trung2012405004DL2401
0%
100.0%
0000
54Tô Quang Vinh2012402006QT2401N
0%
100.0%
0000
55Tạ Đức Y2012401016QT2401K
0%
100.0%
0000
56Lê Hoàng Ngọc Yến2012402010QT2401N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến