Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA22A-NA23A-T-ABL3Văn Học Anh - Mỹ000vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đào Thị Thùy Dung1912771012NA2301A
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Thế Dương1812751004NA2201
0%
100.0%
0000
3Vũ Thị Điểm1912752003NA2301T
0%
100.0%
0000
4Lê Thị Ngọc Hà1812751017NA2201
0%
100.0%
0000
5Đinh Thị Thanh Hằng1912751002NA2301A
0%
100.0%
0000
6Hoàng Trọng Hiếu1912771017NA2301A
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Đăng Huy1912771010NA2301A
0%
100.0%
0000
8Lê Minh Khánh1912771003NA2301A
0%
100.0%
0000
9Lê Văn Kiên1912751003NA2301A
0%
100.0%
0000
10Đào Thị La1912771008NA2301A
0%
100.0%
0000
11Trần Nhật Ly1912771001NA2301A
0%
100.0%
0000
12Đồng Đức Minh1812751018NA2201
0%
100.0%
0000
13Phan Thị Hồng Minh1812751005NA2201
0%
100.0%
0000
14Vũ Nguyễn Minh Nghĩa1812751006NA2201
0%
100.0%
0000
15Bùi An Ninh1812751007NA2201
0%
100.0%
0000
16Bùi Hải Ninh1912752007NA2301T
0%
100.0%
0000
17Trần Thị Thu Phương1812751014NA2201
0%
100.0%
0000
18Phạm Thị Quỳnh1912771016NA2301A
0%
100.0%
0000
19Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
0%
100.0%
0000
20Đàm Thị Minh Tâm1912771002NA2301A
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Phương Thảo1812752009NA2201
0%
100.0%
0000
22Phạm Phương Thảo1812751019NA2201
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Thị Thảo1812751003NA2201
0%
100.0%
0000
24Phan Thị Thảo1912752006NA2301T
0%
100.0%
0000
25Bùi Thị Xuân Thùy1912771018NA2301A
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Anh Tiệp1912752005NA2301T
0%
100.0%
0000
27Hà Mai Trang1812751001NA2201
0%
100.0%
0000
28Lê Thị Thảo Vân1912771007NA2301A
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Thị Thùy Vân1912752002NA2301T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến