Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT22K-NA22T-CT24Bóng Đá Ngô Quốc Hưng0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Trịnh Hoàng Anh2012111001CT2401C
0%
100.0%
0000
2Phạm Thị Ngọc Anh1812401017QT2201K
0%
100.0%
0000
3Phan Thị Anh1812401011QT2201K
0%
100.0%
0000
4Bùi Thị Vân Anh1812401006QT2201K
0%
100.0%
0000
5Bùi Đức Công1812401007QT2201K
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Thị Dinh1812401026QT2201K
0%
100.0%
0000
7Lưu Thế Dũng1512101007CT2001C
0%
100.0%
0000
8Phan Thanh Hiền1812752008NA2201T
0%
100.0%
0000
9Lâm Ánh Hồng1812401008QT2201K
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Viết Hồng2012111011CT2401C
0%
100.0%
0000
11Ngô Thị Thương Huyền1812401022QT2201K
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Quang Huy1812401001QT2201K
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Quang Huy2012111012CT2401C
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Quang Huy2012111003CT2401C
0%
100.0%
0000
15Lê Tùng Hưng1412101125QT2001N
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Mai Hương1812401015QT2201K
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Thị Kiều1812752006NA2201T
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Thị Thu Lý1812401013QT2201K
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Thị Ngân1812401012QT2201K
0%
100.0%
0000
20Phạm Thị Phương Ngân1812401004QT2201K
0%
100.0%
0000
21Đào Anh Ngọc2012111005CT2401C
0%
100.0%
0000
22Trần Thị Hồng Ngọc1812402014QT2201K
0%
100.0%
0000
23Bùi Thị Minh Nguyệt1812752002NA2201T
0%
100.0%
0000
24Vũ Thị Hồng Nhung1812401027QT2201K
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Thị Ninh1812752003NA2201T
0%
100.0%
0000
26Đinh Văn Phóng2012111002CT2401C
0%
100.0%
0000
27Vũ Tiến Tâm2012111013CT2401C
0%
100.0%
0000
28Đoàn Thị Thanh Thanh1812401024QT2201K
0%
100.0%
0000
29Trần Duy Thành1812401020QT2201K
0%
100.0%
0000
30Trần Hải Thành2012111008CT2401C
0%
100.0%
0000
31Nguyễn Viết Thái2012111009CT2401C
0%
100.0%
0000
32Nguyễn Mạnh Thắng1812401010QT2201K
0%
100.0%
0000
33Nguyễn Quốc Thụ2012111004CT2401C
0%
100.0%
0000
34Đỗ Xuân Toàn2012111015CT2401C
0%
100.0%
0000
35Phùng Thị Thu Trang1812752001NA2201T
0%
100.0%
0000
36Trần Thị Trang1812401014QT2201K
0%
100.0%
0000
37Nguyễn Đức Trung1712103001NA2101A
0%
100.0%
0000
38Phùng Văn Tú1812401028QT2201K
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Lưu Bích Uyên1812401018QT2201K
0%
100.0%
0000
40Nguyễn Thị Thu Uyên1812752005NA2201T
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Thị Hải Yến1812752007NA2201T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến