Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA22A-TTrung Văn 4 Lê Thị Thu Hoài0980vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Thế Dương1812751004NA2201
0%
100.0%
0000
2Lê Thị Ngọc Hà1812751017NA2201
0%
100.0%
0000
3Phan Thanh Hiền1812752008NA2201T
0%
100.0%
0000
4Ngô Thị Khánh Huyền1512753038NA1901A
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Đức Khoa1812752011NA2201T
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Thị Kiều1812752006NA2201T
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Thùy Linh1712752003NA2201T
0%
100.0%
0000
8Đồng Đức Minh1812751018NA2201
0%
100.0%
0000
9Phan Thị Hồng Minh1812751005NA2201
0%
100.0%
0000
10Vũ Nguyễn Minh Nghĩa1812751006NA2201
0%
100.0%
0000
11Bùi Thị Minh Nguyệt1812752002NA2201T
0%
100.0%
0000
12Bùi An Ninh1812751007NA2201
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Thị Ninh1812752003NA2201T
0%
100.0%
0000
14Trần Thị Thu Phương1812751014NA2201
0%
100.0%
0000
15Sý Thầu Bảo Sơn1512753071NA2201
0%
100.0%
0000
16Đồng Minh Thái1612402020NA2001
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Phương Thảo1812752009NA2201
0%
100.0%
0000
18Phạm Phương Thảo1812751019NA2201
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Thị Thảo1812751003NA2201
0%
100.0%
0000
20Lê Thị Phương Thảo1512751010NA1901A
0%
100.0%
0000
21Hà Mai Trang1812751001NA2201
0%
100.0%
0000
22Phùng Thị Thu Trang1812752001NA2201T
0%
100.0%
0000
23Đỗ Đức Trọng1812752012NA2201T
0%
100.0%
0000
24Lê Anh Trung1512404025NA2001
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Thị Thu Uyên1812752005NA2201T
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Thế Việt1612753002NA2001
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Thị Hải Yến1812752007NA2201T
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến