Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA2301ANgữ Pháp 1 Nguyễn Thị HuyềnA0420vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đào Thị Thùy Dung1912771012NA2301A
0%
100.0%
0000
2Đinh Thị Thanh Hằng1912751002NA2301A
0%
100.0%
0000
3Hoàng Trọng Hiếu1912771017NA2301A
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Đăng Huy1912771010NA2301A
0%
100.0%
0000
5Lê Minh Khánh1912771003NA2301A
0%
100.0%
0000
6Đào Thị La1912771008NA2301A
0%
100.0%
0000
7Trần Nhật Ly1912771001NA2301A
0%
100.0%
0000
8Vũ Hà My1912771005NA2301A
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Thị Thu Phương1912771015NA2301A
0%
100.0%
0000
10Phạm Thị Quỳnh1912771016NA2301A
0%
100.0%
0000
11Đàm Thị Minh Tâm1912771002NA2301A
0%
100.0%
0000
12Bùi Thị Xuân Thùy1912771018NA2301A
0%
100.0%
0000
13Lê Thị Thảo Vân1912771007NA2301A
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến