Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
NA21-22T-QT23Kinh Tế Vĩ Mô Nguyễn Thị Hoàng Đan0604vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đỗ Ngọc Anh1912402009QT2301N
3.33%
96.67%
20000
2Phạm Quang Tuấn Anh1912402016QT2301N
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Thị Ngọc Anh1912401009QT2301K
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Thị Quỳnh Anh1912402011QT2301N
0%
100.0%
0000
5Hoàng Thị Phương Chinh1912401010QT2301K
0%
100.0%
0000
6Đào Kim Dung1912407006QT2301M
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Thị Dương1912401002QT2301K
0%
100.0%
0000
8Lê Tùng Dương1912402005QT2301N
3.33%
96.67%
20000
9Trần Tuấn Đạt1912407007QT2301M
6.67%
93.33%
40000
10Tạ Đức Giang1912402006QT2301N
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Hương Giang1912402014QT2301N
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Diệp Hà1912402010QT2301N
0%
100.0%
0000
13Phạm Thu Hà1912401006QT2301K
3.33%
96.67%
20000
14Nguyễn Lam Hạnh1912407002QT2301M
3.33%
96.67%
20000
15Nguyễn Việt Hằng1912401007QT2301K
3.33%
96.67%
20000
16Phan Thanh Hiền1812752008NA2201T
3.33%
96.67%
20000
17Phạm Huy Hoàng1912407001QT2301M
6.67%
93.33%
40000
18Nguyễn Thị Huệ1912401001QT2301K
0%
100.0%
0000
19Trần Quang Huy1912402003QT2301N
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Xuân Huy1912401013QT2301K
0%
100.0%
0000
21Bùi Huy Hùng1912402008QT2301N
3.33%
96.67%
20000
22Nguyễn Thiên Long Khánh1512407006QT1901M
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Đức Khoa1812752011NA2201T
3.33%
96.67%
20000
24Nguyễn Thị Kiều1812752006NA2201T
3.33%
96.67%
20000
25Nguyễn Đức Lâm1912404002QT2301N
0%
100.0%
0000
26Vũ Mai Lâm1912404003QT2301N
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Thùy Linh1712752003NA2201T
3.33%
96.67%
20000
28Nguyễn Hoàng Long1912402007QT2301N
3.33%
96.67%
20000
29Vũ Đức Mạnh1912402001QT2301N
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Nhật Minh1912402002QT2301N
3.33%
96.67%
20000
31Nguyễn Thị Nhật Minh1912407003QT2301M
3.33%
96.67%
20000
32Nguyễn Hoàng My1712751003NA2101T
3.33%
96.67%
20000
33Bùi Thị Minh Nguyệt1812752002NA2201T
3.33%
96.67%
20000
34Nguyễn Thị Minh Nguyệt1912401020QT2301K
3.33%
96.67%
20000
35Nguyễn Thị Tuyết Nhi1912401011QT2301K
0%
100.0%
0000
36Tạ Thị Uyên Nhi1912407004QT2301M
0%
100.0%
0000
37Nguyễn Thị Ninh1812752003NA2201T
0%
100.0%
0000
38Lê Trần Đại Phúc1912402012QT2301N
3.33%
96.67%
20000
39Phạm Anh Quân1912404004QT2301N
0.0%
100.0%
00000
40Nguyễn Hương Quỳnh1912401018QT2301K
0%
100.0%
0000
41Đoàn Thị Như Quỳnh1912401003QT2301K
0.0%
100.0%
00000
42Nguyễn Vũ Diễm Quỳnh1912401004QT2301K
3.33%
96.67%
20000
43Lê Công Tuấn Thành1912402018QT2301N
6.67%
93.33%
40000
44Vũ Thị Thu Thảo1912402015QT2301N
0%
100.0%
0000
45Trần Phương Trang1912401008QT2301K
0%
100.0%
0000
46Phùng Thị Thu Trang1812752001NA2201T
3.33%
96.67%
20000
47Nguyễn Thành Trung1912402004QT2301N
6.67%
93.33%
40000
48Tô Đức Trường1912402017QT2301N
6.67%
93.33%
40000
49Nguyễn Thị Thu Uyên1812752005NA2201T
3.33%
96.67%
20000
50Nguyễn Thị Thảo Vân1912401012QT2301K
0%
100.0%
0000
51Phạm Thúy Vân1712752002NA2101T
3.33%
96.67%
20000
52Trần Hoàng Việt1912401015QT2301K
0%
100.0%
0000
53Nguyễn Trọng Vĩ1912407005QT2301M
3.33%
96.67%
20000
54Lã Hải Yến1912401016QT2301K
0%
100.0%
0000
55Nguyễn Thị Hải Yến1812752007NA2201T
3.33%
96.67%
20000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h00 04/03/2020D2012NA21-22T-QT23
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng ĐanCHƯƠNG 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ KINH TẾ HỌC
1.1. KN, đặc trưng và PP nghiên cứu kinh tế học
1.2. Tổ chức kinh tế của nền kinh tế hỗn hợp

Đỗ Ngọc Anh (2t, false)
Lê Tùng Dương (2t, false)
Trần Tuấn Đạt (2t, false)
Phạm Thu Hà (2t, false)
Nguyễn Lam Hạnh (2t, false)
Nguyễn Việt Hằng (2t, false)
Phan Thanh Hiền (2t, false)
Phạm Huy Hoàng (2t, false)
Nguyễn Đức Khoa (2t, false)
Nguyễn Thị Kiều (2t, false)
Nguyễn Thùy Linh (2t, false)
Nguyễn Hoàng Long (2t, false)
Nguyễn Thị Nhật Minh (2t, false)
Nguyễn Hoàng My (2t, false)
Bùi Thị Minh Nguyệt (2t, false)
Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2t, false)
Lê Trần Đại Phúc (2t, false)
Nguyễn Vũ Diễm Quỳnh (2t, false)
Lê Công Tuấn Thành (2t, false)
Trịnh Thị Thuận (2t, false)
Phùng Thị Thu Trang (2t, false)
Nguyễn Thành Trung (2t, false)
Tô Đức Trường (2t, false)
Nguyễn Thị Thu Uyên (2t, false)
Phạm Thúy Vân (2t, false)
Nguyễn Thị Hải Yến (2t, false)
207h00 06/03/2020D2012NA21-22T-QT23
Kinh Tế Vĩ Mô
Nguyễn Thị Hoàng Đan1.3. Một số khái niệm cơ bản
1.4. Phân tích cung cầu
Trần Tuấn Đạt (2t, false)
Phạm Huy Hoàng (2t, false)
Bùi Huy Hùng (2t, false)
Nguyễn Nhật Minh (2t, false)
Lê Công Tuấn Thành (2t, false)
Trịnh Thị Thuận (2t, false)
Nguyễn Thành Trung (2t, false)
Tô Đức Trường (2t, false)
Nguyễn Trọng Vĩ (2t, false)

Lịch trình dự kiến