Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT22N-M-TBơi Lội Lương Văn Hải0480vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Nguyễn Hoàng Anh1412402108QT1802N
0%
100.0%
0000
2Phạm Thị Mai Anh1812407005QT2201M
0%
100.0%
0000
3Hoàng Tuấn Anh1812402015QT2201N
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Việt Anh1812402007QT2201N
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Tiến Đạt1812407010QT2201M
0%
100.0%
0000
6Trần Tiến Đạt1812407006QT2201M
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Thị Thu Hà1812401025QT2201N
0%
100.0%
0000
8Lý Thị Minh Hiền1812407009QT2201M
0%
100.0%
0000
9Lê Minh Hiếu1812407007QT2201M
0%
100.0%
0000
10Ngô Trung Hiếu1812402008QT2201N
0%
100.0%
0000
11Bùi Thị Thanh Hoa1812402013QT2201N
0%
100.0%
0000
12Trịnh Thị Hoa1512304002MT1901
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Hải Hoàng1412404055QT1901T
0%
100.0%
0000
14Phạm Nhật Hoàng1812402016QT2201N
0%
100.0%
0000
15Phùng Minh Hóa1812407002QT2201M
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Thị Hồng1812402009QT2201N
0%
100.0%
0000
17Phạm Thị Huệ1812402011QT2201N
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Quang Huy1812407004QT2201M
0%
100.0%
0000
19Trần Thị Hương1812402017QT2201N
0%
100.0%
0000
20Trần Huy Long1812401021QT2201M
0%
100.0%
0000
21Trần Khánh Ly1812402003QT2201N
0%
100.0%
0000
22Nghiêm Thanh Mai1812402010QT2201N
0%
100.0%
0000
23Lê Tuấn Ngọc1412751006QT2201N
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Thị Nhung1812402006QT2201N
0%
100.0%
0000
25Vũ Đình Phong1812404001QT2201T
0%
100.0%
0000
26Phan Văn Sơn1512301009MT1901
0%
100.0%
0000
27Đỗ Thị Phương Thanh1812404002QT2201N
0%
100.0%
0000
28Trần Thu Thảo1812402012QT2201N
0%
100.0%
0000
29Cao Văn Thăng1812402004QT2201N
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Thị Ánh Tuyết1812402001QT2201N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến