Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT25K-PL24-25Bơi Lội Ngô Quốc Hưng0270vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Trần Hải Anh2112401012QT2501K
0%
100.0%
0000
2Đỗ Hoàng Anh1812101004CT2201C
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Phương Anh2112401008QT2501K
0%
100.0%
0000
4Trần Phương Anh2012901004PL2401K
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Quốc Anh1812101003CT2201C
0%
100.0%
0000
6Vũ Quỳnh Anh2112401005QT2501K
0%
100.0%
0000
7Đỗ Thị Lan Anh2112902002PL2501D
0%
100.0%
0000
8Ngô Công Bách2112901006PL2501K
0%
100.0%
0000
9Nguyễn Lương Bằng2112902001PL2501D
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Thị Bích2112901007PL2501K
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Thị Thanh Bình2012902001PL2401K
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Hải Châu2112401015QT2501K
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Thị Linh Chi2012901007PL2401K
0%
100.0%
0000
14Trần Thị Mỹ Duyên2112401010QT2501K
0%
100.0%
0000
15Lương Thị Trà Giang2012901006PL2401K
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Vũ Hà2112401022QT2501K
0%
100.0%
0000
17Vũ Thị Mỹ Hảo2112401007QT2501K
0%
100.0%
0000
18Bàng Thị Phương Hảo2112901008PL2501K
0%
100.0%
0000
19Đỗ Thị Mỹ Hằng2112401009QT2501K
0%
100.0%
0000
20Đinh Thị Thanh Hằng1912751002NA2301A
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Thu Hiền2112402001QT2501K
0%
100.0%
0000
22Bùi Thị Khánh Huyền2112901002PL2501K
0%
100.0%
0000
23Trần Diệu Linh2112401011QT2501K
0%
100.0%
0000
24Bùi Thị Mai Linh2112901010PL2501K
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Thị Thùy Linh2112401017QT2501K
0%
100.0%
0000
26Lê Vũ Hải Long2012901003PL2401K
0%
100.0%
0000
27Phạm Văn Mạnh2112901012PL2501K
0%
100.0%
0000
28Phạm Kiều Minh2012902002PL2401K
0%
100.0%
0000
29Bùi Hoàng My2112401018QT2501K
0%
100.0%
0000
30Vũ Trà My2112901011PL2501K
0%
100.0%
0000
31Nguyễn Thị Minh Nguyệt1912401020QT2301K
0%
100.0%
0000
32Trương Kiều Oanh2112401023QT2501K
0%
100.0%
0000
33Trần Minh Tâm2112901003PL2501K
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Tiến Thành1812111015CT2201M
0%
100.0%
0000
35Nguyễn Phương Thảo2112401014QT2501K
0%
100.0%
0000
36Lê Thị Thảo2112401021QT2501K
0%
100.0%
0000
37Bùi Thị Phương Thảo2012901008PL2401K
0%
100.0%
0000
38Phạm Quang Thắng2112901001PL2501K
0%
100.0%
0000
39Phạm Hữu Thịnh2112401013QT2501K
0%
100.0%
0000
40Nguyễn Hà Thu2112401019QT2501K
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Minh Thư2112901013PL2501K
0%
100.0%
0000
42Bùi Thị Thùy Trang2112401006QT2501K
0%
100.0%
0000
43Nguyễn Thị Cẩm Vân2112401020QT2501K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến