Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT25-NA23Cầu Lông Phạm Thị Hường0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Trần Duy An2112111017CT2501C
0%
100.0%
0000
2Vũ Bá Quốc Anh2112111005CT2501C
0%
100.0%
0000
3Đoàn Quốc Anh2112111038CT2501C
0%
100.0%
0000
4Lê Thị Mai Anh1912753006NA2301N
0%
100.0%
0000
5Bùi Tuấn Anh2112102034CT2501C
0%
100.0%
0000
6Nguyễn Đặng Thái Bình2112111002CT2501C
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Hải Bình2112111013CT2501C
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Đức Cảnh2112111003CT2501C
0%
100.0%
0000
9Hoàng Hữu Cường2112111020CT2501C
0%
100.0%
0000
10Trần Công Duy2112111021CT2501C
0%
100.0%
0000
11Lưu Đức Đạt2112111032CT2501C
0%
100.0%
0000
12Vũ Thị Điểm1912752003NA2301T
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Trung Đức2112111040CT2501C
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Thế Hải2112111012CT2501C
0%
100.0%
0000
15Hoàng Đình Hiệp2112111022CT2501C
0%
100.0%
0000
16Vũ Khắc Hoàng2112111028CT2501C
0%
100.0%
0000
17Cao Thị Thanh Huyền1912753003NA2301N
0%
100.0%
0000
18Phạm Vũ Huy2112111019CT2501C
0%
100.0%
0000
19Phạm Thành Lâm2112111015CT2501C
0%
100.0%
0000
20Đoàn Duy Linh2112111014CT2501C
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Thùy Linh1712752003NA2301T
0%
100.0%
0000
22Vũ Thị Mai1912753002NA2301N
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Đại Minh2112111026CT2501C
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Thị Nguyệt1912753008NA2301N
0%
100.0%
0000
25Bùi Hải Ninh1912752007NA2301T
0%
100.0%
0000
26Vũ Đình Phú2112111023CT2501C
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Thị Phượng2112111039CT2501C
0%
100.0%
0000
28Bùi Anh Minh Quân2112111027CT2501C
0%
100.0%
0000
29Đỗ Hồng Quân2112111018CT2501C
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Bùi Đức Tâm2112111046CT2501C
0%
100.0%
0000
31Phan Thị Thảo1912752006NA2301T
0%
100.0%
0000
32Phạm Thị Phương Thảo1912753001NA2301N
0%
100.0%
0000
33Vũ Thị Minh Thư2112111007CT2501C
0%
100.0%
0000
34Nguyễn Anh Tiệp1912752005NA2301T
0%
100.0%
0000
35Chu Đình Tuân2112111025CT2501C
0%
100.0%
0000
36Cù Văn Tú2112111041CT2501C
0%
100.0%
0000
37Nguyễn Đức Tùng2112111033CT2501C
0%
100.0%
0000
38Nguyễn Vũ Xuân Tùng2112111016CT2501C
0%
100.0%
0000
39Nguyễn Thị Thùy Vân1912752002NA2301T
0%
100.0%
0000
40Bùi Thị Hải Yến1712752001NA2301N
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến