Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
DC25-MT25Cầu Lông Phạm Thị Hường0300vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Lê Minh Anh2112102029DC2501
0%
100.0%
0000
2Phạm Hữu Bình2112102005DC2501
0%
100.0%
0000
3Hoàng Đình Cường2112102031DC2501
0%
100.0%
0000
4Nguyễn Văn Cường2112102023DC2501
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Quang Dũng2112102013DC2501
0%
100.0%
0000
6Ngô Thùy Dương2112301003MT2501
0%
100.0%
0000
7Nguyễn Xuân Dương2112102007DC2501
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Thành Đạt2112102008DC2501
0%
100.0%
0000
9Lê Việt Hoàng2112102020DC2501
0%
100.0%
0000
10Trần Vũ Hoàng2112301002MT2501
0%
100.0%
0000
11Lê Quốc Huy2112102009DC2501
0%
100.0%
0000
12Vũ Quang Hưng2112102006DC2501
0%
100.0%
0000
13Phan Mạnh Hùng2112102033DC2501
0%
100.0%
0000
14Trần Quốc Hùng2112102021DC2501
0%
100.0%
0000
15Nguyễn Văn Khải2112102025DC2501
0%
100.0%
0000
16Đặng Thị Linh2112301008MT2501
0%
100.0%
0000
17Nguyễn Xuân Long2112102035DC2501
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Thái Mạnh2112102001DC2501
0%
100.0%
0000
19Đinh Phạm Công Minh2112102016DC2501
0%
100.0%
0000
20Hoàng Hải Nam2112102032DC2501
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Trung Nam2112102038DC2501
0%
100.0%
0000
22Phan Long Nhân2112301001MT2501
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Hữu Sơn2112102036DC2501
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Văn Sơn2112301007MT2501
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Trung Thành2112102002DC2501
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Đức Trung2112102030DC2501
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Văn Trung2112301004MT2501
0%
100.0%
0000
28Vũ Khánh Tùng2112102024DC2501
0%
100.0%
0000
29Tô Thanh Tùng2112102041DC2501
0%
100.0%
0000
30Đỗ Văn Vũ2112301005MT2501
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến