Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CT23Phương Pháp Lập Trình Nguyễn Thị Xuân Hương0560vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Vũ Quốc Anh1912101008CT2301C
0%
100.0%
0000
2Phạm Thị Ngọc Anh1912111012CT2301M
10.71%
89.28999999999999%
60000
3Nguyễn Mạnh Chính1912111006CT2301M
0%
100.0%
0000
4Bùi Công Duy1912101002CT2301C
7.14%
92.86%
40000
5Bùi Đức Duy1912101004CT2301C
42.86%
57.14%
240000
6Lưu Thế Dũng1512101007CT2001C
10.71%
89.28999999999999%
60000
7Vũ Huy Hoàng1912111008CT2301M
0%
100.0%
0000
8Phạm Nhật Hoàng1812402016CT2301C
3.57%
96.43%
20000
9Lưu Thanh Hoàng1912111010CT2301M
3.57%
96.43%
20000
10Nguyễn Tuấn Hùng1912111009CT2301M
0%
100.0%
0000
11Trần Văn Kiên1912111004CT2301M
0%
100.0%
0000
12Nguyễn Văn Lương1912111002CT2301M
10.71%
89.28999999999999%
60000
13Hoàng Công Minh1912111005CT2301M
7.14%
92.86%
40000
14Vũ Hoài Nam1912101003CT2301C
0%
100.0%
0000
15Lê Duy Quang1912111001CT2301M
7.14%
92.86%
40000
16Nguyễn Đình Quyết1912101001CT2301C
0%
100.0%
0000
17Bùi Đức Thắng1912111003CT2301M
0%
100.0%
0000
18Lương Thị Thủy1912111011CT2301M
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến